dostluk
/ˈdostluk/
tình bạn
Temel (A2)
Anlam "dostluk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Dost olma durumu, arkadaşlık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Tình bạn, sự đồng hành, cảm giác được ở bên ai đó và chia sẻ những trải nghiệm; hoặc trạng thái là một người bạn đồng hành.
Örnekler (Ví dụ)
"Onların dostluğu çok eskiye dayanıyor."
"Tình bạn của họ kéo dài từ rất lâu rồi."
"Dostluk, zor zamanlarda birbirimize destek olmaktır."
"Tình bạn là việc hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i, a-ı, o-u, ö-ü'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | dostluk |
Dostluk çok önemlidir.
(Tình bạn rất quan trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | dostluğu |
Onun dostluğu beni mutlu ediyor.
(Tình bạn của anh ấy khiến tôi hạnh phúc.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | dostluğa |
Dostluğa değer vermeliyiz.
(Chúng ta nên trân trọng tình bạn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | dostlukta |
Dostlukta dürüstlük esastır.
(Sự trung thực là điều cơ bản trong tình bạn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | dostluktan |
Dostluktan vazgeçmemeliyiz.
(Chúng ta không nên từ bỏ tình bạn.) |
| Plural (Çoğul) | dostluklar |
Dostluklar hayatı güzelleştirir.
(Tình bạn làm cho cuộc sống tươi đẹp hơn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Bu şehirde dostluğumuzdan dolayı çok mutluyuz."Chúng tôi rất hạnh phúc ở thành phố này vì tình bạn của chúng tôi.Hậu tố '-umuz' được thêm vào 'dostluk' để tạo thành 'dostluğumuz', nghĩa là 'tình bạn của chúng tôi'. '-umuz' là hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều.
-
"Dostluktan daha değerli bir şey yoktur bence."Theo tôi, không có gì quý giá hơn tình bạn.Hậu tố '-tan' được thêm vào 'dostluk' để tạo thành 'dostluktan', có nghĩa là 'từ tình bạn'. '-tan' là hậu tố của xuất phát cách, chỉ nguồn gốc hoặc sự so sánh.
-
"Onunla dostluğumuzdan beri hayatım değişti."Cuộc sống của tôi đã thay đổi kể từ tình bạn của chúng tôi với anh ấy/cô ấy.Hậu tố '-umuz' được thêm vào 'dostluk' để tạo thành 'dostluğumuz' (tình bạn của chúng tôi). Sau đó, '-dan' được thêm vào để tạo thành 'dostluğumuzdan' (từ tình bạn của chúng tôi). '-dan' chỉ thời điểm bắt đầu.
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke dostluğumuz hiç bitmese!"Ước gì tình bạn của chúng ta đừng bao giờ kết thúc!Thêm hậu tố '-umuz' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'dostluk' để chỉ tình bạn của 'chúng ta', sau đó thêm '-u' (âm đệm) và '-mse' (İstek Kipi ngôi thứ ba số ít) để diễn tả mong ước.
-
"Dilerim dostluğunuz hep böyle sürsün."Tôi ước tình bạn của các bạn sẽ luôn kéo dài như thế này.Thêm hậu tố '-unuz' (sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều) vào 'dostluk' để chỉ tình bạn của 'các bạn', sau đó không thêm gì thêm vào và câu ước được thể hiện bằng từ 'Dilerim' ở đầu.
-
"Umarım dostluğuna layık olabilirim."Tôi hy vọng tôi có thể xứng đáng với tình bạn của bạn.Thêm hậu tố '-una' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít và cách gián tiếp) vào 'dostluk' để chỉ 'tình bạn của bạn', sau đó sử dụng 'n' làm âm đệm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Onların dostluklarının çok eskiye dayandığı söyleniyor."Người ta nói rằng tình bạn của họ có từ rất lâu rồi.Hậu tố '-larının' (sở hữu cách số nhiều ngôi thứ 3 + hậu tố chỉ định) được thêm vào 'dostluk' để chỉ sự sở hữu (tình bạn của họ). Âm 'n' là âm đệm.
-
"Bu zor zamanlarda dostluğumuzun ne kadar önemli olduğunu anladım sanırım."Tôi nghĩ rằng tôi đã nhận ra tình bạn của chúng ta quan trọng đến mức nào trong những thời điểm khó khăn này.Hậu tố '-umuzun' (sở hữu cách số ít ngôi thứ nhất số nhiều + hậu tố chỉ định) được thêm vào 'dostluk' để chỉ sự sở hữu (tình bạn của chúng ta). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ.
-
"Dostlukla ilgili güzel bir kitap okumuş."Anh ấy/Cô ấy đã đọc một cuốn sách hay về tình bạn.Hậu tố '-la' (cách công cụ/ quan hệ) được thêm vào 'dostluk' để chỉ mối quan hệ 'về tình bạn'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (2-way) được tuân thủ.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Arkadaşlarımla dostluğumu geliştiriyorum."Tôi đang vun đắp tình bạn với bạn bè của mình.Hậu tố '-u' được thêm vào 'dostluk' để làm tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Hậu tố '-mu' được thêm vào để thể hiện sở hữu cách thứ nhất số ít (1. tekil kişi iyelik eki).
-
"Dostluğumuz her geçen gün daha da güçleniyor."Tình bạn của chúng ta ngày càng trở nên mạnh mẽ hơn.Hậu tố '-umuz' được thêm vào 'dostluk' để thể hiện sở hữu cách thứ nhất số nhiều (1. çoğul kişi iyelik eki).
-
"Onların dostluğuna hayran kalıyorum."Tôi ngưỡng mộ tình bạn của họ.Hậu tố '-u' được thêm vào 'dostluk' để làm tân ngữ xác định (belirtme hal eki). Hậu tố '-na' được thêm vào để chỉ phương hướng, vị trí (yönelme hal eki).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
