(Vị trí top_banner)
Hình minh họa doyumsuzluk
B2
isim B2 Tâm lý học, Kinh tế học, Triết học

doyumsuzluk

/do.jumˈsuz.luk/
tính không thể thỏa mãn
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "doyumsuzluk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tatmin edilememe durumu, sürekli daha fazlasını isteme hali.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất không thể thỏa mãn được; một khát khao hoặc nhu cầu không thể dập tắt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun doyumsuzluğu her zaman daha fazlasını istemesine neden oluyor."

    "Tính không thể thỏa mãn của anh ấy khiến anh ấy luôn muốn nhiều hơn."

  • "Bu projedeki doyumsuzluğumuz, sürekli yeni fikirler üretmemize yol açtı."

    "Tính không thể thỏa mãn của chúng tôi trong dự án này đã dẫn đến việc liên tục đưa ra những ý tưởng mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

tatmin(sự thỏa mãn) doyum(sự no đủ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm (Vowel Harmony) tuân theo quy tắc 'e-i-i-i' và 'o-u-u-u'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "İnsanın sürekli bir şeye karşı duyduğu doyumsuzluğa dikkat edin."
    Hãy chú ý đến sự khao khát không ngừng mà con người cảm thấy đối với một điều gì đó.
    Hậu tố định hướng (dative case) "-a" đã được thêm vào từ "doyumsuzluk". Vì nguyên âm cuối của "doyumsuzluk" là 'u', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, hậu tố sẽ là "-a". Chữ 'k' cuối từ (phụ âm vô thanh) đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm - yumuşak g) trước khi nối với nguyên âm 'a' của hậu tố. Sự thay đổi từ 'k' sang 'ğ' này là một phần quan trọng trong việc đảm bảo phát âm mượt mà hơn trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, theo đúng quy tắc bảng chữ cái và ngữ âm.
  • "Onun para kazanma doyumsuzluğu, tüm hayatını etkiledi."
    Sự thèm khát kiếm tiền không đáy của anh ấy đã ảnh hưởng đến toàn bộ cuộc đời anh.
    Hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít "-u" đã được thêm vào từ "doyumsuzluk". Vì nguyên âm cuối của "doyumsuzluk" là 'u', theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4 chiều), hậu tố sẽ là "-u". Chữ 'k' cuối từ (phụ âm vô thanh) đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm - yumuşak g) trước khi nối với nguyên âm 'u' của hậu tố. Việc biến đổi 'k' thành 'ğ' ảnh hưởng đến cách phát âm, làm cho từ ngữ trôi chảy hơn và tuân thủ quy tắc biến âm của bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kỳ.
  • "İnsanların bilgiye olan doyumsuzluktan kurtulması zor."
    Thật khó để con người thoát khỏi sự khao khát kiến thức không ngừng.
    Hậu tố xuất xứ (ablative case) "-tan" đã được thêm vào từ "doyumsuzluk". Vì nguyên âm cuối của "doyumsuzluk" là 'u', theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, phần nguyên âm của hậu tố sẽ là "-a-". Chữ 'k' cuối từ là một phụ âm vô thanh, nên chữ 'd' của hậu tố đã biến đổi thành 't' (biến đổi/hòa phối phụ âm - Fıstıkçı Şahap). Điều này đảm bảo sự hài hòa về mặt phát âm giữa phụ âm cuối gốc từ và phụ âm đầu hậu tố trong bảng chữ cái Thổ Nhĩ Kỳ, giúp từ được phát âm đúng cách.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "İnsan, her şeye sahip olunca bile doyumsuzlaşınca, huzur bulamaz."
    Ngay cả khi một người đã có mọi thứ, nếu trở nên không thỏa mãn, họ cũng không thể tìm thấy bình yên.
    Từ 'doyumsuzluk' (danh từ) đã được biến đổi thành động từ 'doyumsuzlaşmak' bằng cách thêm hậu tố động từ '-laş'. Sau đó, hậu tố động trạng từ thời gian '-ınca' được thêm vào gốc động từ 'doyumsuzlaş-'. Cả hai hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (vd: '-laş' theo 'u' của 'doyumsuz', '-ınca' theo 'a' của 'doyumsuzlaş').
  • "Paraya karşı doyumsuzlaşınca, eski dostluklarını bile kaybetmeye başladı."
    Khi anh ta trở nên tham lam vô độ với tiền bạc, anh ta bắt đầu đánh mất cả những tình bạn cũ.
    Để 'doyumsuzluk' (danh từ) kết hợp với ngữ pháp động trạng từ thời gian '-ince', nó đã được biến đổi thành động từ 'doyumsuzlaşmak' bằng hậu tố '-laş'. Sau đó, hậu tố '-ınca' được thêm vào gốc 'doyumsuzlaş-'. Các hậu tố này được chọn đúng theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
  • "Sürekli daha fazlasını isteyerek doyumsuzlaşınca, hiçbir zaman gerçekten tatmin olamazsın."
    Khi bạn trở nên không thỏa mãn vì liên tục muốn nhiều hơn, bạn sẽ không bao giờ thực sự hài lòng.
    Từ 'doyumsuzluk' đã trải qua quá trình chắp dính để phù hợp với ngữ pháp '-ince'. Đầu tiên, hậu tố động từ '-laş' được thêm vào để tạo thành 'doyumsuzlaşmak'. Sau đó, hậu tố động trạng từ thời gian '-ınca' được thêm vào gốc động từ. Cả '-laş' và '-ınca' đều tuân thủ các quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (ví dụ: nguyên âm 'u' cuối của 'doyumsuz' quyết định chọn '-laş', và nguyên âm 'a' cuối của 'doyumsuzlaş' quyết định chọn '-ınca').
Thể bị động
  • "Onun doyumsuzluğuna dayanamıyorum. Her zaman daha fazlasını istiyor."
    Tôi không thể chịu đựng được sự tham lam vô độ của anh ta. Anh ta luôn muốn nhiều hơn.
    Hậu tố '-una' được thêm vào 'doyumsuzluk' để chỉ đối tượng bị tác động (sở hữu cách). Hòa phối nguyên âm loại lớn (u -> u).
  • "Doyumsuzluğundan dolayı hiçbir zaman mutlu olunamayacağı düşünülüyor."
    Người ta cho rằng vì sự không biết đủ của anh ta, không ai có thể hạnh phúc.
    Hậu tố '-undan' được thêm vào 'doyumsuzluk' để chỉ nguyên nhân. Hòa phối nguyên âm loại lớn (u -> u), thêm 'n' để nối nguyên âm.
  • "Doyumsuzluğu yüzünden tüm serveti harcandı."
    Toàn bộ tài sản của anh ta đã bị tiêu tốn vì sự tham lam của anh ta.
    Hậu tố '-u' được thêm vào 'doyumsuzluk' để chỉ sở hữu. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (kết thúc bằng -u -> -u).
Đại từ nhân xưng
  • ""Onun doyumsuzluğuna" dayanamıyorum. Her zaman daha fazlasını istiyor!"
    Tôi không thể chịu đựng được sự tham lam của anh ta. Anh ta luôn muốn nhiều hơn!
    Thêm hậu tố '-u' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) và '-na' (đến/về phía). 'doyumsuzluk' -> 'doyumsuzluğu' (biến âm k -> ğ), sau đó thêm '-na' theo sau quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • ""Benim doyumsuzluğum" hiç bitmeyecek galiba. Sürekli yeni şeyler denemek istiyorum."
    Có vẻ như sự không thỏa mãn của tôi sẽ không bao giờ kết thúc. Tôi luôn muốn thử những điều mới.
    Thêm hậu tố '-um' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít). 'doyumsuzluk' -> 'doyumsuzluğum' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ và biến âm k -> ğ.
  • ""Senin doyumsuzluğunla" başa çıkmak çok zor. Ne yapsam memnun olmuyorsun."
    Rất khó để đối phó với sự tham lam của bạn. Dù tôi làm gì bạn cũng không hài lòng.
    Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) và '-la' (với). 'doyumsuzluk' -> 'doyumsuzluğun' (biến âm k -> ğ), sau đó thêm '-la' theo sau quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu hayattaki doyumsuzluğumuz azalacak mı dersin?"
    Bạn nghĩ rằng sự tham lam của chúng ta trong cuộc sống này sẽ giảm bớt chứ?
    Thêm hậu tố '-umuz' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'doyumsuzluk' để chỉ sự tham lam của 'chúng ta'. Hậu tố 'mu' là Hậu tố nghi vấn (Soru Eki) để biến câu thành câu hỏi.
  • "Onun bu kadar doyumsuzluğu seni rahatsız ediyor mu?"
    Sự tham lam của anh ấy đến mức đó có làm bạn khó chịu không?
    Thêm hậu tố '-u' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'doyumsuzluk' để chỉ sự tham lam của 'anh ấy/cô ấy'. Hậu tố 'mu' là Hậu tố nghi vấn (Soru Eki) để biến câu thành câu hỏi.
  • "Doyumsuzluğunla başa çıkmakta zorlanıyor musun?"
    Bạn có đang gặp khó khăn trong việc đối phó với lòng tham vô độ của mình không?
    Thêm hậu tố '-un' (hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít) vào 'doyumsuzluk' để chỉ sự tham lam của 'bạn'. Hậu tố 'musun' là Hậu tố nghi vấn (Soru Eki) kết hợp với hậu tố đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít (-sun) để biến câu thành câu hỏi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)