(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hırs
B1
İsim B1 Đời sống hàng ngày/Kinh doanh/Tâm lý học

hırs

/hɯrs/
tham vọng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hırs" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi elde etmek veya başarmak için duyulan güçlü istek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khát vọng mạnh mẽ để làm hoặc đạt được điều gì đó, thường đòi hỏi sự quyết tâm và nỗ lực.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun en büyük hırsı, ünlü bir bilim insanı olmaktı."

    "Tham vọng lớn nhất của anh ấy là trở thành một nhà khoa học nổi tiếng."

  • "Hırslı bir şekilde çalışarak hedeflerine ulaştı."

    "Anh ấy đã đạt được mục tiêu của mình bằng cách làm việc đầy tham vọng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

kanaatkârlık(Tính bằng lòng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hırs kelimesi genellikle olumlu bir anlam taşır, ancak aşırı hırs bazen olumsuz sonuçlara yol açabilir. Dikkat: 'hırs' là một danh từ không đếm được (uncountable noun).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hırs
Onun hırsı beni şaşırttı.
(Sự tham vọng của anh ấy làm tôi ngạc nhiên.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hırsı
Hırsı yüzünden birçok hata yaptı.
(Anh ấy đã mắc nhiều lỗi vì sự tham vọng của mình.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) hırsa
Hırsa kapılmamak önemlidir.
(Điều quan trọng là không bị cuốn vào sự tham vọng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hırsta
Hırsta gözü dönmüş insanlardan uzak durun.
(Hãy tránh xa những người bị mù quáng bởi sự tham vọng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hırstan
Hırstan vazgeçmek bazen en iyisidir.
(Đôi khi, từ bỏ sự tham vọng là điều tốt nhất.)
Plural (Çoğul) hırslar
Onun hırsları çok büyük.
(Những tham vọng của anh ấy rất lớn.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)