dua
/duˈa/
tụng kinh
Temel (A2)
Anlam "dua" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Tanrı'ya veya kutsal sayılan bir varlığa yapılan yakarış, yalvarma.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tụng kinh, xướng âm, hát theo điệu, thường là một phần của nghi lễ tôn giáo hoặc thực hành.
Örnekler (Ví dụ)
"Her sabah dua ederim."
"Tôi cầu nguyện mỗi sáng."
"Hasta için dua ettiler."
"Họ đã cầu nguyện cho người bệnh."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'dua' (lời cầu nguyện) thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo và có thể kết hợp với các động từ như 'etmek' (để làm, để thực hiện) để tạo thành cụm động từ 'dua etmek' (cầu nguyện).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | dua |
Annem her zaman benim için dua eder.
(Mẹ tôi luôn cầu nguyện cho tôi.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | duayı |
Onun ettiği duayı duydum.
(Tôi đã nghe thấy lời cầu nguyện của anh ấy.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | duaya |
Her sabah duaya başlarım.
(Tôi bắt đầu bằng việc cầu nguyện mỗi sáng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | duada |
Onu camide duada gördüm.
(Tôi đã thấy anh ấy cầu nguyện trong nhà thờ Hồi giáo.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | duadan |
Bu hastalıktan duadan başka çare yok.
(Không có cách chữa căn bệnh này ngoài cầu nguyện.) |
| Plural (Çoğul) | dualar |
Bütün dualarımız seninle.
(Tất cả những lời cầu nguyện của chúng tôi đều ở bên bạn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Annem her zaman benim için dua eder."Mẹ tôi luôn cầu nguyện cho tôi.Động từ 'etmek' (làm) được sử dụng để tạo thành một động từ phức hợp với 'dua'. Ở đây, 'eder' là dạng thì hiện tại rộng (geniş zaman) ngôi thứ ba số ít của động từ 'etmek'.
-
"Dualarım kabul oldu."Lời cầu nguyện của tôi đã được chấp nhận.Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào 'dua' để chỉ số nhiều, và '-ım' (sở hữu cách) được thêm vào để chỉ 'của tôi' (my prayer).
-
"Savaşın bitmesi için dua ediyoruz."Chúng tôi đang cầu nguyện cho chiến tranh kết thúc.Động từ 'etmek' (làm) được sử dụng để tạo thành một động từ phức hợp với 'dua'. Hậu tố '-ıyoruz' chỉ thì hiện tại tiếp diễn (şimdiki zaman) ngôi thứ nhất số nhiều (we).
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer içten bir duan kabul olursa, hayatın değişir."Nếu một lời cầu nguyện chân thành của bạn được chấp nhận, cuộc đời bạn sẽ thay đổi.Thêm hậu tố '-n' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'dua' thành 'duan' để chỉ 'lời cầu nguyện của bạn'. Sau đó, thêm '-ız' (hậu tố chỉ sự chấp thuận thụ động) và '-sa' (câu điều kiện) vào 'kabul ol' thành 'kabul olursa'.
-
"Duan etkili olsa, şimdiye kadar çoktan iyileşmiş olurdun."Nếu lời cầu nguyện của bạn hiệu quả, bạn đã khỏi bệnh từ lâu rồi.Thêm hậu tố '-n' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'dua' thành 'duan' để chỉ 'lời cầu nguyện của bạn'. Sau đó, thêm '-lı' để tạo tính từ 'etkili (hiệu quả)', cuối cùng thêm '-sa' (câu điều kiện) vào 'etkili' thành 'etkili olsa'.
-
"Dua etmese bile, kalbi temizse Tanrı onu korur."Ngay cả khi anh ấy không cầu nguyện, nếu trái tim anh ấy trong sạch, Chúa sẽ bảo vệ anh ấy.Thêm hậu tố '-a' (chỉ động từ) vào 'dua' thành 'dua et' (cầu nguyện). Sau đó, thêm '-mese' (phủ định của điều kiện) vào 'dua et' thành 'dua etmese' (nếu không cầu nguyện), do đó sử dụng âm đệm 'y' sau 'e'.
Thì Tương lai
-
"Yarın hepimiz birlikte dua edeceğiz."Ngày mai tất cả chúng ta sẽ cùng nhau cầu nguyện.Động từ 'etmek' (làm) đã được biến đổi thành 'edeceğiz' (chúng ta sẽ làm) ở thì tương lai. 'Dua' không thay đổi trong câu này vì nó là tân ngữ trực tiếp (direct object) của động từ 'etmek'.
-
"Gelecek için dualarımız kabul olacak."Những lời cầu nguyện của chúng ta cho tương lai sẽ được chấp nhận.Hậu tố '-lar' được thêm vào 'dua' để tạo thành số nhiều 'dualar'. Hậu tố '-ımız' được thêm vào 'dualar' để tạo thành 'dualarımız', có nghĩa là 'những lời cầu nguyện của chúng ta'.
-
"Sınavdan önce ona dua okuyacağım."Tôi sẽ đọc lời cầu nguyện cho cô ấy/anh ấy trước kỳ thi.Động từ 'okumak' (đọc) đã được biến đổi thành 'okuyacağım' (tôi sẽ đọc) ở thì tương lai. 'Dua' không thay đổi trong câu này vì nó là tân ngữ trực tiếp (direct object) của động từ 'okumak'.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Annem her zaman benim için dua etmiş."Mẹ tôi đã luôn cầu nguyện cho tôi.Thêm hậu tố '-m' vào 'et-' (làm) để tạo thành 'etmiş' (đã làm). Sau đó, thêm '-tir' (thì quá khứ gián tiếp) vào 'dua' (cầu nguyện), trở thành 'dua etmiş' (đã cầu nguyện).'-tir' kết hợp với '-miş' để biểu thị thì quá khứ gián tiếp. '-miş' ở đây được thêm vào để chỉ sự không chắc chắn hoặc nghe thuật lại.
-
"Hasta adam iyileşmek için çok dua etmiş."Người đàn ông ốm yếu đã cầu nguyện rất nhiều để khỏe lại.Thêm hậu tố '-miş' vào 'dua' (cầu nguyện) để tạo thành 'dua etmiş' (nghe nói đã cầu nguyện). '-miş' ở đây biểu thị thông tin gián tiếp hoặc không chắc chắn.
-
"Komşular, yangından kurtulanlar için dua etmişler."Những người hàng xóm đã cầu nguyện cho những người sống sót sau vụ hỏa hoạn.Thêm hậu tố '-mişler' vào 'dua' (cầu nguyện) để tạo thành 'dua etmişler' (nghe nói họ đã cầu nguyện). '-ler' là hậu tố số nhiều. '-miş' ở đây biểu thị thông tin gián tiếp hoặc nghe thuật lại, và '-ler' chỉ số nhiều của chủ ngữ (những người hàng xóm).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
