dükkan
/dykˈkan/
cửa hàng
Başlangıç (A1)
Anlam "dükkan" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyler satılan yer, mağaza.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một địa điểm nơi mọi thứ được bán; một cửa hàng.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu dükkanda her türlü hediyelik eşya bulunur."
"Cửa hàng này có bán tất cả các loại đồ lưu niệm."
"Dükkanı saat kaçta açıyorsunuz?"
"Mấy giờ bạn mở cửa hàng?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Dükkan là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | dükkan |
Bu dükkan çok büyük.
(Cửa hàng này rất lớn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | dükkanı |
Dükkanı temizledim.
(Tôi đã dọn dẹp cửa hàng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | dükkana |
Dükkana gittim.
(Tôi đã đi đến cửa hàng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | dükkanda |
Dükkanda çalışıyorum.
(Tôi đang làm việc tại cửa hàng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | dükkandan |
Dükkandan ekmek aldım.
(Tôi đã mua bánh mì từ cửa hàng.) |
| Plural (Çoğul) | dükkanlar |
Şehirde birçok dükkan var.
(Có rất nhiều cửa hàng trong thành phố.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
