mağaza
/maːˈzaːza/
cửa hàng
Başlangıç (A1)
Anlam "mağaza" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ürünlerin satıldığı yer, dükkân.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một nơi mà hàng hóa được bán; cửa hàng, tiệm.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu mağazada her türlü giysi bulunur."
"Cửa hàng này có bán đủ loại quần áo."
"Yeni bir ayakkabı almak için mağazaya gittim."
"Tôi đã đến cửa hàng để mua một đôi giày mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | mağaza |
Bu mağaza çok büyük.
(Cửa hàng này rất lớn.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | mağazayı |
Mağazayı gezdim.
(Tôi đã đi tham quan cửa hàng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | mağazaya |
Mağazaya gittim.
(Tôi đã đi đến cửa hàng.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | mağazada |
Mağazada çok şey var.
(Có rất nhiều thứ ở trong cửa hàng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | mağazadan |
Mağazadan çıktım.
(Tôi đã rời khỏi cửa hàng.) |
| Plural (Çoğul) | mağazalar |
Şehirde birçok mağaza var.
(Có rất nhiều cửa hàng trong thành phố.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Annem bana yeni bir gömlek almak için mağazaya götürdü."Mẹ tôi dẫn tôi đến cửa hàng để mua cho tôi một chiếc áo sơ mi mới.Động từ 'götürdü' là thể sai khiến của 'gitmek' (đi). '-tür' là hậu tố sai khiến, và '-dü' là hậu tố quá khứ. 'Mağaza' + '-ya' (hướng cách) vì đi ĐẾN cửa hàng.
-
"Müdür, tüm çalışanları mağazayı temizlettirdi."Giám đốc đã bắt tất cả nhân viên dọn dẹp cửa hàng.Động từ 'temizlettirdi' là thể sai khiến kép của 'temizlemek' (dọn dẹp). '-let' và '-tir' là các hậu tố sai khiến, và '-di' là hậu tố quá khứ. 'Mağaza' ở dạng nguyên thể vì là tân ngữ trực tiếp.
-
"Babam, ben küçükken beni oyuncak mağazasına çok götürürdü."Khi tôi còn nhỏ, bố tôi thường dẫn tôi đến cửa hàng đồ chơi.Động từ 'götürürdü' là thể sai khiến của 'gitmek' (đi). '-ür' là hậu tố sai khiến, và '-dü' là hậu tố quá khứ quen thuộc. 'Mağaza' + '-sına' (hướng cách) vì đi ĐẾN cửa hàng và có sự sở hữu 'oyuncak mağazası'.
Thể bị động
-
"Bu mağazada birçok kitap satılır."Nhiều sách được bán ở cửa hàng này.Thêm hậu tố '-da' (hậu tố cách vị trí 'ở') vào 'mağaza' để chỉ địa điểm xảy ra hành động. 'Satılır' là động từ 'satmak' (bán) ở thể bị động (Edilgen Çatı). Hậu tố '-ılır' được thêm vào để tạo thể bị động.
-
"Yeni mağazalar şehirde açılıyor."Những cửa hàng mới đang được mở trong thành phố.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'mağaza' để chỉ có nhiều cửa hàng. 'Açılıyor' là động từ 'açmak' (mở) ở thể bị động (Edilgen Çatı) và thì hiện tại tiếp diễn. Hậu tố '-ılıyor' được thêm vào để tạo thể bị động và chỉ hành động đang diễn ra.
-
"Mağazanın önü temizlendi."Phía trước cửa hàng đã được dọn dẹp.Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'mağaza' để chỉ sự sở hữu (phía trước của cửa hàng). Hậu tố '-nın' được biến đổi thành '-nın' vì nguyên âm cuối cùng là 'a' (theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn). 'Temizlendi' là động từ 'temizlemek' (dọn dẹp) ở thể bị động (Edilgen Çatı) và thì quá khứ. Hậu tố '-lendi' được thêm vào để tạo thể bị động và chỉ hành động đã xảy ra.
Thể phản thân
-
"Ayşe, yeni açılan mağazada aynaya bakarak süslendi."Ayşe trang điểm trước gương trong cửa hàng mới khai trương.Động từ 'süslenmek' (trang điểm) là thể phản thân. 'Mağaza' ở dạng 'mağazada' (trong cửa hàng), hậu tố '-da' được thêm vào để chỉ vị trí, tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Adam, mağazadaki indirimleri duyunca heyecanlandı."Người đàn ông hào hứng khi nghe về đợt giảm giá ở cửa hàng.Động từ 'heyecanlanmak' (hào hứng) là thể phản thân. 'Mağaza' ở dạng 'mağazadaki' (ở cửa hàng), hậu tố '-daki' được thêm vào để chỉ tính chất liên quan đến vị trí, tuân theo hòa âm nguyên âm lớn (a -> a) và quy tắc phụ âm 'k' không bị biến đổi vì nó không nối trực tiếp với nguyên âm (dù '-daki' bắt đầu bằng 'd').
-
"Çocuk, mağazanın önünde annesini beklerken oyalandı."Đứa trẻ giết thời gian khi chờ mẹ trước cửa hàng.Động từ 'oyalanmak' (giết thời gian) là thể phản thân. 'Mağaza' ở dạng 'mağazanın' (của cửa hàng), hậu tố '-nın' được thêm vào để chỉ sở hữu, tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ (a -> ı) và sử dụng âm đệm 'n' để tránh hai nguyên âm gặp nhau.
Thì Tương lai
-
"Yarın bu mağazadan bir elbise alacağım."Ngày mai tôi sẽ mua một chiếc váy từ cửa hàng này.Thêm hậu tố '-dan' vào 'mağaza' để chỉ nơi chốn (từ đâu), '-dan' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'mağaza' là 'a'. Động từ 'almak' chia ở thì tương lai ngôi thứ nhất số ít (-acağım).
-
"Gelecek hafta mağazaya yeni ürünler gelecek mi?"Tuần tới những sản phẩm mới sẽ đến cửa hàng chứ?Thêm hậu tố '-ya' vào 'mağaza' để chỉ phương hướng (đến đâu), '-ya' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'mağaza' là 'a'. Động từ 'gelmek' chia ở thì tương lai ngôi thứ ba số ít (gelecek) và thêm hậu tố nghi vấn 'mi?'.
-
"Seneye bu mağazanın şubesi açılacak."Chi nhánh của cửa hàng này sẽ được mở vào năm tới.Thêm hậu tố '-nın' vào 'mağaza' để chỉ sự sở hữu (của cửa hàng), '-nın' được thêm vào vì nguyên âm cuối của 'mağaza' là 'a'. Động từ 'açılmak' (thể bị động) chia ở thì tương lai ngôi thứ ba số ít (-acak).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Bu mağazada her türlü giysi bulunur."Ở cửa hàng này có bán tất cả các loại quần áo.Không có hậu tố nào được thêm vào 'mağaza' trong trường hợp này. 'Mağaza' ở dạng chủ ngữ và không cần biến đổi.
-
"Annem mağazaya gitti ve bir çanta aldı."Mẹ tôi đã đi đến cửa hàng và mua một chiếc túi.Hậu tố '-ya' đã được thêm vào 'mağaza' để chỉ hướng (đi đến đâu). Nguyên âm cuối của 'mağaza' là 'a', do đó hậu tố '-a' được chọn. Âm 'y' được thêm vào làm âm đệm để tránh hai nguyên âm 'a' gặp nhau.
-
"Mağazanın önünde seni bekleyeceğim."Tôi sẽ đợi bạn trước cửa hàng.Hậu tố '-nın' đã được thêm vào 'mağaza' để biểu thị sở hữu (của cửa hàng). Nguyên âm cuối của 'mağaza' là 'a', theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều thì cần dùng 'ı', nhưng vì 'nın' quen thuộc hơn nên được dùng. Âm 'n' được thêm vào làm âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
