(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Dünya
A1
İsim A1 Khoa học tự nhiên, Địa lý, Thiên văn học

Dünya

[dynˈja]
Trái Đất
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Dünya" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Üzerinde yaşadığımız gezegen; yeryüzü.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hành tinh nơi chúng ta sống; thế giới.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Dünya'nın etrafında dönen tek doğal uydu Ay'dır."

    "Mặt trăng là vệ tinh tự nhiên duy nhất quay quanh Trái Đất."

  • "Dünya nüfusu giderek artıyor."

    "Dân số thế giới đang tăng lên nhanh chóng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) Dünya
Dünya çok güzel.
(Thế giới rất đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) Dünya
Dünyayı keşfetmek istiyorum.
(Tôi muốn khám phá thế giới.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) Dünyaya
Dünyaya yeni bir soluk getirmek gerek.
(Cần phải mang đến một luồng gió mới cho thế giới.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) Dünyada
Dünyada pek çok farklı kültür var.
(Có rất nhiều nền văn hóa khác nhau trên thế giới.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) Dünyadan
Dünyadan haberler almak önemli.
(Việc nhận tin tức từ thế giới là rất quan trọng.)
Plural (Çoğul) Dünyalar
Farklı dünyalar hayal ediyorum.
(Tôi đang mơ về những thế giới khác nhau.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)