gezegen
/ɡezeˈɡen/
hành tinh
Temel (A2)
Anlam "gezegen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yıldızın etrafında dönen ve kendi yerçekimi sayesinde küresel bir şekle sahip olacak kadar büyük olan gök cismidir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thiên thể quay quanh một ngôi sao và đủ lớn để có trọng lực riêng và làm sạch quỹ đạo của nó khỏi các vật thể khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Dünya, Güneş Sistemi'ndeki gezegenlerden biridir."
"Trái Đất là một trong những hành tinh trong Hệ Mặt Trời."
"Mars, yaşanabilir bir gezegen olup olmadığı araştırılan bir gezegendir."
"Sao Hỏa là một hành tinh đang được nghiên cứu xem liệu nó có phải là một hành tinh có thể sinh sống được hay không."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | gezegen |
Mars bir gezegendir.
(Sao Hỏa là một hành tinh.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | gezegeni |
Gezegeni teleskopla inceledik.
(Chúng tôi đã quan sát hành tinh bằng kính viễn vọng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | gezegene |
Bir gezegene seyahat etmek istiyorum.
(Tôi muốn du hành đến một hành tinh.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | gezegende |
Gezegende yaşam olup olmadığını araştırıyoruz.
(Chúng tôi đang nghiên cứu xem có sự sống trên hành tinh hay không.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | gezegenden |
Gezegenden numuneler topladılar.
(Họ đã thu thập các mẫu vật từ hành tinh.) |
| Plural (Çoğul) | gezegenler |
Güneş sisteminde sekiz gezegen vardır.
(Có tám hành tinh trong hệ mặt trời.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Mars, Güneş Sistemi'ndeki dördüncü gezegendir."Sao Hỏa là hành tinh thứ tư trong Hệ Mặt Trời.Từ 'gezegen' ở dạng nguyên thể (gezegen) vì nó đóng vai trò là danh từ trong cụm danh từ 'dördüncü gezegen' (hành tinh thứ tư). Không có hậu tố nào được thêm vào.
-
"Venüs'te yaşam olup olmadığını araştırıyorlar."Họ đang nghiên cứu xem có sự sống trên Sao Kim hay không.Hậu tố '-de' được thêm vào 'Venüs' (Sao Kim) để chỉ vị trí (trên Sao Kim). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
-
"Bu teleskopla Jüpiter'deki büyük kırmızı lekeyi görebilirsiniz."Bạn có thể nhìn thấy vết đỏ lớn trên Sao Mộc bằng kính viễn vọng này.Hậu tố '-deki' được thêm vào 'Jüpiter' (Sao Mộc) để chỉ vị trí (trên Sao Mộc) và tạo thành tính từ bổ nghĩa cho 'büyük kırmızı leke' (vết đỏ lớn). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ được tuân thủ (i -> e). Vì 'Jüpiter' là tên riêng nên không có biến âm phụ âm.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Güneş sistemimizde sekiz gezegen vardır."Trong hệ mặt trời của chúng ta có tám hành tinh.Thêm hậu tố '-ler' vào 'gezegen' để tạo thành số nhiều 'gezegenler'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ vì nguyên âm cuối cùng của 'gezegen' là 'e', do đó hậu tố '-ler' được sử dụng.
-
"Bütün gezegenler güneşin etrafında dönerler."Tất cả các hành tinh đều quay quanh mặt trời.Thêm hậu tố '-ler' vào 'gezegen' để tạo thành số nhiều 'gezegenler'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ vì nguyên âm cuối cùng của 'gezegen' là 'e', do đó hậu tố '-ler' được sử dụng.
-
"Gezegenlerin yüzeyleri farklı özelliklere sahiptir."Bề mặt của các hành tinh có những đặc điểm khác nhau.Thêm hậu tố '-ler' vào 'gezegen' để tạo thành số nhiều 'gezegenler'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ vì nguyên âm cuối cùng của 'gezegen' là 'e', do đó hậu tố '-ler' được sử dụng. Sau đó thêm hậu tố sở hữu cách '-in' và âm đệm 'n'.
Thì Tương lai
-
"Bilim insanları yakında yeni bir gezegenin atmosferini keşfedecek."Các nhà khoa học sẽ sớm khám phá ra bầu khí quyển của một hành tinh mới.Từ 'gezegen' thêm hậu tố sở hữu cách '-in' (gezegen-in) để chỉ 'của hành tinh'. Hậu tố '-in' được chọn vì nguyên âm cuối của từ là 'e' (hòa phối nguyên âm nhỏ). Động từ 'keşfetmek' chia thì tương lai thành 'keşfedecek'.
-
"Gelecekte insanlar diğer gezegenlere yolculuk yapacaklar."Trong tương lai, con người sẽ thực hiện các chuyến hành trình đến các hành tinh khác.Từ 'gezegen' thêm hậu tố số nhiều '-ler' và hậu tố chỉ hướng '-e' (đến) tạo thành 'gezegen-ler-e'. Hậu tố '-e' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm với 'e' trước đó. Động từ 'yapmak' chia thì tương lai '-acak' cho ngôi thứ ba số nhiều.
-
"Yeni uzay aracı bu gizemli gezegende yaşam izleri arayacak."Tàu vũ trụ mới sẽ tìm kiếm dấu vết của sự sống trên hành tinh bí ẩn này.Từ 'gezegen' thêm hậu tố vị trí '-de' (trên/tại) tạo thành 'gezegen-de'. Hậu tố '-de' được sử dụng vì nguyên âm cuối 'e' thuộc nhóm nguyên âm mỏng. Động từ 'aramak' kết thúc bằng 'a', khi thêm '-acak' cần âm đệm 'y' trở thành 'arayacak'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
