(Vị trí top_banner)
Hình minh họa duygusuzca
B2
Zarf B2 Tâm lý học, Hành vi học

duygusuzca

/dujɡusuzd͡ʒa/
một cách thờ ơ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "duygusuzca" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Duygusuz bir şekilde, hissizce.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách thể hiện không có cảm xúc hoặc cảm giác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, olanlara duygusuzca baktı."

    "Anh ấy nhìn những gì đã xảy ra một cách thờ ơ."

  • "Bu konuya duygusuzca yaklaşmamalıyız."

    "Chúng ta không nên tiếp cận vấn đề này một cách thờ ơ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hissizce(Một cách vô cảm) umursamazca(Một cách hờ hững)

Zıt Anlamlılar

duyarlıca(Một cách nhạy cảm) şefkatle(Một cách thương cảm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)