şefkatle
/ʃefkatle/
một cách nhân ái
Orta (B1)
Anlam "şefkatle" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Merhametle, iyilikle, sevgiyle.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách rộng lượng, khoan dung hoặc nhân ái.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuklarına her zaman şefkatle yaklaşırdı."
"Anh ấy luôn đối xử với các con bằng sự nhân ái."
"Sorunlara şefkatle çözüm bulmaya çalışmalıyız."
"Chúng ta nên cố gắng tìm ra giải pháp cho các vấn đề một cách nhân ái."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Chú ý hậu tố '-le' có thể biến đổi thành '-la' tùy theo nguyên âm đứng trước.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
