(Vị trí top_banner)
Hình minh họa umursamazca
B2
Zarf B2 Hành vi, Cảm xúc

umursamazca

/umuɾsamazd͡ʒa/
một cách dửng dưng
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "umursamazca" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kaygı veya ilgi göstermeden, önem vermeden yapılan bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách bình tĩnh và thoải mái một cách tình cờ; thể hiện sự thiếu quan tâm hoặc nhiệt tình.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, sorularıma umursamazca cevap verdi."

    "Anh ấy trả lời các câu hỏi của tôi một cách dửng dưng."

  • "Bu konuya umursamazca yaklaşmamalıyız."

    "Chúng ta không nên tiếp cận vấn đề này một cách thờ ơ."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Hậu tố '-ca' biến tính từ 'umursamaz' (vô tâm) thành trạng từ, chỉ cách thức thực hiện hành động.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)