düzen
/dyˈzen/
sự gọn gàng
Temel (A2)
Anlam "düzen" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin tertipli, yolunda ve olması gerektiği gibi olması durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự gọn gàng; sự ngăn nắp; tính sạch sẽ.
Örnekler (Ví dụ)
"Odasında her zaman büyük bir düzen vardır."
"Trong phòng của anh ấy luôn có một sự gọn gàng tuyệt vời."
"Bu düzeni korumak hepimiz için önemli."
"Việc duy trì sự gọn gàng này rất quan trọng đối với tất cả chúng ta."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi sử dụng các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
