(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gibi
A1
edat A1 Tổng quát

gibi

/ɡibi/
thuộc loại này
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gibi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Benzer, aynı türden, aynı şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

thuộc cùng một nhóm hoặc loại với cái gì đó đã được đề cập; tương tự

Örnekler (Ví dụ)

  • "Elma gibi kırmızı yanakları vardı."

    "Cô ấy có đôi má đỏ như quả táo."

  • "O da senin gibi düşündü."

    "Anh ấy cũng nghĩ giống như bạn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

misal(Ví dụ, kiểu như) benzer(Tương tự)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

‘Gibi’ là một giới từ so sánh quan trọng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, thường được sử dụng để chỉ sự giống nhau hoặc tương tự. Nó không ảnh hưởng đến hòa phối nguyên âm. Thường đứng sau từ hoặc cụm từ mà nó so sánh.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)