(Vị trí top_banner)
Hình minh họa düzgün
A2
Sıfat A2 Ngoại hình cá nhân

düzgün

/dyzˈɟyn/
tóc gọn gàng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "düzgün" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tertipli, düzenli, muntazam bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Gọn gàng, ngăn nắp, được sắp xếp và kiểm soát tốt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Saçlarını düzgünce taradı."

    "Cô ấy chải tóc gọn gàng."

  • "Çocuklar odalarını düzgün tutmalılar."

    "Trẻ em nên giữ phòng của chúng gọn gàng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tertipli(ngăn nắp) düzenli(gọn gàng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'düzgün' có nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp. Lưu ý hòa hợp nguyên âm: 'dü' là nguyên âm trước (front vowel) nên các hậu tố có thể chứa 'ü', 'i', 'e', 'ö'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)