(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ek
A2
Sıfat A2 Tổng quát

ek

/ec/
thêm
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Var olana ilave edilen, mevcut olana katılan şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thêm vào, bổ sung vào những gì đã có hoặc đã sẵn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bir ek kitap daha aldım."

    "Tôi đã mua thêm một cuốn sách nữa."

  • "Bu projeye ek olarak biraz daha zaman ayırmalıyız."

    "Chúng ta cần dành thêm một chút thời gian cho dự án này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ilave(thêm vào) artı(phần thêm)

Zıt Anlamlılar

eksi(thiếu)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'ek' có thể được sử dụng như một tiền tố hoặc hậu tố để chỉ sự bổ sung hoặc thêm vào. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi sử dụng 'ek' như một hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Toplantı tutanağına sonradan eklenen maddeleri kim onayladı?"
    Ai đã phê duyệt các mục được thêm vào biên bản cuộc họp sau đó?
    Từ gốc là động từ thể bị động 'eklenmek' (được thêm vào). Hậu tố động tính từ '-en' được thêm vào gốc động từ 'eklen-'. Nó tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của gốc là 'e' nên hậu tố là '-en'), biến động từ thành một tính từ mô tả cho danh từ 'maddeler' (các mục).
  • "Bu güzel detayı projeye ekleyen mimarı tebrik etmek istiyorum."
    Tôi muốn chúc mừng vị kiến trúc sư đã thêm chi tiết đẹp đẽ này vào dự án.
    Từ gốc là động từ 'eklemek' (thêm vào). Gốc động từ 'ekle-' kết thúc bằng nguyên âm 'e', do đó cần sử dụng âm đệm 'y' trước khi thêm hậu tố động tính từ '-en'. Hậu tố '-en' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (e -> e). 'Ekleyen' ở đây có nghĩa là '(người) đã thêm'.
  • "Listeye ek olan isimleri de yazar mısın?"
    Bạn có thể viết cả những cái tên bổ sung vào danh sách không?
    Trong ví dụ này, từ 'ek' (bổ sung) được dùng với động tính từ 'olan'. 'Olan' được tạo ra từ gốc động từ 'olmak' (là) cộng với hậu tố '-an'. Hậu tố là '-an' vì nguyên âm cuối của gốc là 'o' (quy tắc hòa phối nguyên âm lớn). Cụm 'ek olan' có nghĩa là 'cái mà bổ sung/thêm vào'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)