artı
/ɑɾˈtɯ/
thặng dư
Orta (B1)
Anlam "artı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gereğinden veya ihtiyaçtan fazla olan miktar, fazlalık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Số lượng dư thừa khi các yêu cầu đã được đáp ứng; sự vượt quá về sản lượng hoặc cung so với nhu cầu.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yıl bütçede büyük bir artı var."
"Năm nay ngân sách có một khoản thặng dư lớn."
"Üretimde talep fazlası bir artı oluştu."
"Trong sản xuất đã hình thành một khoản thặng dư do vượt quá nhu cầu."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Khi 'artı' được sử dụng như một hậu tố, nó có nghĩa là 'cộng với'. Ví dụ: 'üç artı iki eşittir beş' (3 cộng 2 bằng 5).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | artı |
Bu artı işareti.
(Đây là dấu cộng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | artıyı |
Tahtadaki artıyı gördüm.
(Tôi đã nhìn thấy dấu cộng trên bảng.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | artıya |
Sayıya artı ekledim.
(Tôi đã thêm dấu cộng vào số.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | artıda |
Hesapta artı var.
(Có dấu cộng trong phép tính.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | artıdan |
Eksiden artıdan daha zordur.
(Từ dấu trừ khó hơn dấu cộng.) |
| Plural (Çoğul) | artılar |
Bu denklemde çok fazla artı var.
(Có quá nhiều dấu cộng trong phương trình này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
