(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ekşi
A2
Sıfat A2 Đời sống hàng ngày, Thực phẩm

ekşi

/ecʃi/
chua
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ekşi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Limon veya sirke gibi tadı olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có vị chua như chanh hoặc giấm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu limon çok ekşi."

    "Quả chanh này rất chua."

  • "Ekşi elma sever misin?"

    "Bạn có thích táo chua không?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mayhoş(chua nhẹ, hơi chua)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này. 'Ekşi' là một tính từ mô tả vị.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha ekşi
Bu limon diğerinden daha ekşi.
(Quả chanh này chua hơn quả kia.)
Superlative (En) en ekşi
Bu yediğim en ekşi elma.
(Đây là quả táo chua nhất tôi từng ăn.)
Intensified (Pekiştirme) epeeksi
Limon çok epeeksi.
(Quả chanh rất chua gắt.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Ekşiyen sütü çöpe attım."
    Tôi đã vứt sữa bị chua vào thùng rác.
    Thêm hậu tố '-yen' (từ 'imek' - olmak (trở nên) + -en (sıfat-fiil)) vào gốc 'ekşi' để tạo thành động tính từ, diễn tả sữa đang trong quá trình trở nên chua.
  • "Ekşiyen yüzüyle bana baktı."
    Anh ta nhìn tôi với vẻ mặt cau có.
    Thêm hậu tố '-yen' (từ 'imek' - olmak (trở nên) + -en (sıfat-fiil)) vào gốc 'ekşi' để tạo thành động tính từ, diễn tả khuôn mặt đang trong quá trình trở nên chua (khó chịu, cau có).
  • "Bu ekşiyen yoğurdu ne yapacağız?"
    Chúng ta sẽ làm gì với sữa chua đang bị chua này?
    Thêm hậu tố '-yen' (từ 'imek' - olmak (trở nên) + -en (sıfat-fiil)) vào gốc 'ekşi' để tạo thành động tính từ, diễn tả sữa chua đang trong quá trình bị chua.
(Vị trí vocab_tab4_inline)