(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emlak
A2
İsim A2 Luật, Bất động sản

emlak

/emˈlak/
bất động sản
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "emlak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Arazi ve üzerindeki binalar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đất đai và bất kỳ công trình xây dựng nào trên đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye'de emlak fiyatları son yıllarda çok arttı."

    "Giá bất động sản ở Thổ Nhĩ Kỳ đã tăng rất nhiều trong những năm gần đây."

  • "Emlak vergisi her yıl ödenmelidir."

    "Thuế bất động sản phải được trả hàng năm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)