gayrimenkul
/ɡaːj.riː.men.kul/
bất động sản
Orta (B1)
Anlam "gayrimenkul" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birinin sahip olduğu taşınamaz mallar. Bunlar ev, arsa gibi taşınabilirler veya telif hakları, patentler gibi gayri maddi olabilirler.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Những thứ mà ai đó sở hữu. Chúng có thể hữu hình, như nhà cửa hoặc đất đai, hoặc vô hình, như bản quyền hoặc bằng sáng chế.
Örnekler (Ví dụ)
"Gayrimenkul piyasası son zamanlarda çok hareketli."
"Thị trường bất động sản gần đây rất sôi động."
"Şirketimiz gayrimenkul geliştirme projelerine yatırım yapıyor."
"Công ty chúng tôi đang đầu tư vào các dự án phát triển bất động sản."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi từ này được sử dụng trong các cụm từ hoặc câu dài hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
