(Vị trí top_banner)
Hình minh họa önemsiz
B1
Sıfat B1 Tổng quát

önemsiz

/œˈnɛmsɪz/
phần không đáng kể
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "önemsiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Küçük veya dikkate alınmayacak kadar önemsiz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá nhỏ hoặc không quan trọng để đáng được xem xét.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu sorun önemsiz bir detaydan kaynaklanıyor."

    "Vấn đề này phát sinh từ một chi tiết không đáng kể."

  • "Onun eleştirileri genellikle önemsiz konulara odaklanır."

    "Những lời chỉ trích của anh ấy thường tập trung vào những vấn đề không đáng kể."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ehemmiyetsiz(Không quan trọng) küçük(Nhỏ bé)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc nguyên âm hẹp (e, i, ü, u) và rộng (a, ı, o, u). Trong trường hợp này, hậu tố '-siz' (không có) được thêm vào sau gốc từ 'önem' (tầm quan trọng).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)