endişelendirmek
[endiʃelendirmek]
gây lo lắng
İyi (B2)
Anlam "endişelendirmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kaygıya veya endişeye neden olmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây lo lắng hoặc quan ngại; làm phiền, xáo trộn.
Örnekler (Ví dụ)
"Haberler beni çok endişelendirdi."
"Tin tức làm tôi rất lo lắng."
"Çocuğunun geç kalması anneyi endişelendirmişti."
"Việc con trai về muộn đã làm người mẹ lo lắng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ ngoại động từ (geçişli fiil). Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
""Çocukları endişelendirme, her şey yolunda!""Đừng làm bọn trẻ lo lắng, mọi thứ đều ổn!Hậu tố '-me' được thêm vào sau gốc 'endişelendir-' để tạo thể phủ định của mệnh lệnh cách (Emir Kipi) cho ngôi thứ hai số nhiều. Do gốc động từ kết thúc bằng '-r', nên không cần âm đệm.
-
""Beni bu kadar endişelendirme!""Đừng làm tôi lo lắng đến vậy!Hậu tố '-me' được thêm vào sau gốc 'endişelendir-' để tạo thể phủ định của mệnh lệnh cách (Emir Kipi) cho ngôi thứ hai số ít. Do gốc động từ kết thúc bằng '-r', nên không cần âm đệm.
-
""Anneni endişelendirme, hemen ara!""Đừng làm mẹ lo lắng, gọi ngay đi!Hậu tố '-me' được thêm vào sau gốc 'endişelendir-' để tạo thể phủ định của mệnh lệnh cách (Emir Kipi) cho ngôi thứ hai số ít. Do gốc động từ kết thúc bằng '-r', nên không cần âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
