(Vị trí top_banner)
Hình minh họa endişesiz
B1
sıfat B1 Chung

endişesiz

/endiʃesiz/
không lo lắng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "endişesiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Endişesi olmayan, kaygısız, tasasız.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không lo lắng, bận tâm hoặc quan tâm; không có sự lo ngại hoặc hứng thú.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O, geleceği hakkında endişesiz biri."

    "Anh ấy là một người không lo lắng về tương lai."

  • "Çocuklar bahçede endişesiz bir şekilde oynuyorlardı."

    "Những đứa trẻ đang chơi một cách vô tư trong vườn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kaygısız(không lo lắng) telasız(không bận tâm)

Zıt Anlamlılar

endişeli(lo lắng) kaygılı(bận tâm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'endişesiz' được sử dụng để mô tả trạng thái không lo lắng. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm 'e-i' trong từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)