(Vị trí top_banner)
Hình minh họa endişeli
B1
sıfat B1 Tâm lý học/Cảm xúc

endişeli

/en.di.ˈʃe.li/
lo ngại
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "endişeli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kötü veya tatsız bir şeyin olacağından kaygı duyan veya korkan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lo lắng hoặc sợ hãi rằng điều gì đó tồi tệ hoặc khó chịu sẽ xảy ra.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sınav sonuçları hakkında çok endişeliyim."

    "Tôi rất lo lắng về kết quả kỳ thi."

  • "Çocuklarının geleceği için endişeliler."

    "Họ lo lắng cho tương lai của con cái họ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kaygılı(Lo lắng) huzursuz(Bồn chồn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Khi sử dụng 'endişeli' với tư cách là tính từ đi kèm với động từ, thường sử dụng cấu trúc '... hakkında endişeli olmak' (lo lắng về điều gì đó). Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) endişeli
Çocuk annesinin sağlığı için endişeli.
(Đứa trẻ lo lắng cho sức khỏe của mẹ nó.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) endişeliyi
Polis, endişeliyi sakinleştirmeye çalıştı.
(Cảnh sát đã cố gắng trấn an người đang lo lắng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) endişeliye
Doktor, endişeliye tavsiyelerde bulundu.
(Bác sĩ đưa ra lời khuyên cho người đang lo lắng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) endişelide
Herkes endişelide bir şeyler bulabilir.
(Mọi người có thể tìm thấy điều gì đó trong sự lo lắng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) endişeliden
Bu durum endişeliden kurtulmama yardımcı oldu.
(Tình huống này giúp tôi thoát khỏi lo lắng.)
Plural (Çoğul) endişeliler
Endişeliler destek arıyorlar.
(Những người lo lắng đang tìm kiếm sự hỗ trợ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)