(Vị trí top_banner)
Hình minh họa erdemli
B2
Sıfat (Adjective) B2 Đạo đức học/Triết học

erdemli

/eɾdemˈli/
người có đức hạnh
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "erdemli" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yüksek ahlaki standartlara sahip olan veya bu standartları sergileyen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có hoặc thể hiện các tiêu chuẩn đạo đức cao.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Erdemli bir insan her zaman doğruyu söyler."

    "Một người có đức hạnh luôn nói sự thật."

  • "Onun erdemli davranışları herkese örnek oldu."

    "Những hành vi đức hạnh của anh ấy đã trở thành tấm gương cho mọi người."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ahlaklı(có đạo đức) faziletli(đức hạnh, đạo đức)

Zıt Anlamlılar

erdemsiz(vô đạo đức) ahlaksız(vô đạo đức, đồi trụy)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm (Vowel Harmony): 'erdem' (đức hạnh) + '-li' (hậu tố 'có/sở hữu'). Hãy chú ý sự thay đổi nguyên âm trong hậu tố tùy thuộc vào nguyên âm cuối của từ gốc.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Đối cách (Tân ngữ xác định)
  • "Gerçek bir lider, erdemliyi örnek almalı ve korumalıdır."
    Một nhà lãnh đạo thực sự phải lấy người đức hạnh làm gương và bảo vệ họ.
    Từ 'erdemli' (người đức hạnh, một danh từ hóa từ tính từ) đã được thêm hậu tố đối cách `-(y)i`. Âm đệm 'y' được sử dụng vì từ 'erdemli' kết thúc bằng nguyên âm 'i'. Nguyên âm 'i' của hậu tố phù hợp với nguyên âm cuối 'i' của từ theo hài hòa nguyên âm 4 chiều (i → i).
  • "Toplum, erdemliyi yaşattıkça gelişir."
    Xã hội phát triển khi nó duy trì những giá trị đức hạnh.
    Từ 'erdemli' (giá trị đức hạnh, một danh từ hóa) đã được thêm hậu tố đối cách `-(y)i`. Âm đệm 'y' được sử dụng vì từ 'erdemli' kết thúc bằng nguyên âm 'i'. Nguyên âm 'i' của hậu tố phù hợp với nguyên âm cuối 'i' của từ theo hài hòa nguyên âm 4 chiều (i → i).
  • "Her zorlukta bile, erdemliyi görmek bize umut verir."
    Ngay cả trong mọi khó khăn, việc nhìn thấy sự đức hạnh (ở người khác/điều gì đó) mang lại cho chúng ta hy vọng.
    Từ 'erdemli' (sự đức hạnh/điều đức hạnh, một danh từ hóa) đã được thêm hậu tố đối cách `-(y)i`. Âm đệm 'y' được sử dụng vì từ 'erdemli' kết thúc bằng nguyên âm 'i'. Nguyên âm 'i' của hậu tố phù hợp với nguyên âm cuối 'i' của từ theo hài hòa nguyên âm 4 chiều (i → i).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Erdemliliği sayesinde toplumda saygı görüyor."
    Anh ấy được kính trọng trong xã hội nhờ vào đức hạnh của mình.
    Hậu tố '-liliği' được thêm vào 'erdem' (gốc của 'erdemli') để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất 'đức hạnh'. '-i' là âm đệm (buffer letter) để nối hai nguyên âm. '-liği' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> ı, e/i/ö/ü -> i).
  • "Erdemliden yana tavır almak her zaman doğru olandır."
    Luôn luôn đúng khi đứng về phía người có đức hạnh.
    Hậu tố '-den' (từ/bởi) được thêm vào 'erdemli' để biểu thị hướng, vị trí. Tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (e -> e).
  • "Erdemliye yakışır bir şekilde davrandı."
    Anh ấy cư xử một cách xứng đáng với một người có đức hạnh.
    Hậu tố '-ye' (đến, hướng đến) được thêm vào 'erdemli' để chỉ phương hướng, mục tiêu. 'y' là âm đệm (buffer letter) để nối hai nguyên âm. Tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (i -> e).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Babam, erdemli bir insanmış. Her zaman dürüst ve adaletli davranırmış."
    Bố tôi hóa ra là một người đức hạnh. Ông ấy luôn cư xử trung thực và công bằng.
    Hậu tố '-li' không thay đổi vì 'erdemli' vốn là tính từ. Hậu tố '-miş' được thêm vào để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (nghe nói).
  • "Erdemliliğin değeri, zamanla daha iyi anlaşılmış."
    Giá trị của đức hạnh, hóa ra đã được hiểu rõ hơn theo thời gian.
    Hậu tố '-lik' (biến đổi thành '-liliğin' do quy tắc hòa hợp nguyên âm và âm đệm 'n') được thêm vào để biến 'erdemli' thành danh từ trừu tượng ('đức hạnh'). Hậu tố '-in' được thêm vào để chỉ sở hữu cách (của đức hạnh). Hậu tố '-miş' được thêm vào để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (nghe nói).
  • "Öğretmenimiz, öğrencilerin erdemlileşmesi için çabalamış."
    Hóa ra giáo viên của chúng tôi đã nỗ lực để học sinh trở nên đức hạnh hơn.
    Hậu tố '-leş' được thêm vào để biến 'erdemli' thành động từ có nghĩa là 'trở nên đức hạnh'. Hậu tố '-mesi' (biến đổi thành '-leşmesi' do quy tắc hòa hợp nguyên âm) được thêm vào để tạo thành một danh động từ (gerund), chỉ mục đích. Hậu tố '-miş' được thêm vào để diễn tả thì quá khứ gián tiếp (nghe nói).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu şehirde erdemliler var."
    Trong thành phố này có những người đức hạnh.
    Từ 'erdemli' được sử dụng ở dạng số nhiều 'erdemliler' (những người đức hạnh). Hậu tố '-ler' được thêm vào để chỉ số nhiều.
  • "O köyde erdemli bir öğretmen yok."
    Ở ngôi làng đó không có một giáo viên đức hạnh nào.
    Từ 'erdemli' được sử dụng ở dạng số ít. 'bir' có nghĩa là 'một'. Cấu trúc 'yok' biểu thị sự không có.
  • "Erdemliliğin önemi var mı?"
    Đức hạnh có quan trọng không?
    Từ 'erdemlilik' (đức hạnh) được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-lik' (hoặc '-lık' tùy theo hòa phối nguyên âm) vào 'erdemli' để biến nó thành danh từ trừu tượng. Hậu tố '-in' là hậu tố sở hữu cách. 'var mı?' là dạng câu hỏi của 'var' (có).
(Vị trí vocab_tab4_inline)