(Vị trí top_banner)
Hình minh họa erişilemez
B2
Sıfat B2 Tổng quát

erişilemez

/e.ɾi.ʃi.leˈmez/
không có khả năng truy cập
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "erişilemez" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ulaşılamayan, erişimi mümkün olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không có khả năng, quyền hạn hoặc trình độ để truy cập, đọc hoặc sử dụng một thứ gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu belgelere erişilemez."

    "Những tài liệu này không thể truy cập được."

  • "Sunucuya şu anda erişilemez durumda."

    "Máy chủ hiện không thể truy cập được."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ulaşılamaz(Không thể tiếp cận) erişimi olmayan(Không có quyền truy cập)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ này được sử dụng để mô tả một thứ gì đó mà không thể truy cập được.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)