erozyon
/eɾozˈjon/
sự bóc mòn
Orta (B1)
Anlam "erozyon" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Su, buz, rüzgar ve dalgaların etkisiyle Dünya yüzeyinin aşınması.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự bào mòn bề mặt Trái Đất do tác động của nước, băng, gió và sóng.
Örnekler (Ví dụ)
"Ormanların yok edilmesi erozyonu hızlandırır."
"Việc phá rừng làm tăng tốc độ xói mòn."
"Erozyonla mücadele için ağaç dikmek önemlidir."
"Việc trồng cây rất quan trọng để chống lại sự xói mòn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách (case) trong trường hợp này, vì 'erozyon' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu bölgede erozyonun etkileri çok mu?"Có phải ảnh hưởng của xói mòn ở khu vực này rất lớn không?Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách) vào 'erozyon' để chỉ sự sở hữu của 'etkileri' (ảnh hưởng). Hậu tố nghi vấn 'mu' được thêm vào để biến câu thành câu hỏi, tuân theo hòa phối nguyên âm.
-
"Erozyona karşı önlem almak önemli mi?"Việc thực hiện các biện pháp phòng ngừa chống xói mòn có quan trọng không?Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'erozyon' để chỉ hướng tác động 'karşı' (chống lại). Hậu tố nghi vấn 'mi' được thêm vào để biến câu thành câu hỏi, tuân theo hòa phối nguyên âm.
-
"Toprak kayması erozyonla mı tetiklendi?"Vụ lở đất có phải do xói mòn gây ra không?Thêm hậu tố '-la' (công cụ cách) vào 'erozyon' để chỉ phương tiện/cách thức gây ra hành động. Hậu tố nghi vấn 'mı' được thêm vào để biến câu thành câu hỏi, tuân theo hòa phối nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
