aşınma
[aʃɯnˈma]
sự mài mòn
Orta (B1)
Anlam "aşınma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yüzeylerin sürtünme sonucu yıpranması veya aşınması durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự mài mòn, sự trầy xước do cọ xát.
Örnekler (Ví dụ)
"Fren balatalarındaki aşınma sürüş güvenliğini tehlikeye atabilir."
"Sự mài mòn ở má phanh có thể gây nguy hiểm cho an toàn lái xe."
"Deniz kenarındaki kayaların aşınması yıllar sürer."
"Sự mài mòn của những tảng đá ven biển mất hàng năm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'büyük ünlü uyumu' (hài hòa nguyên âm rộng) và 'küçük ünlü uyumu' (hài hòa nguyên âm hẹp). Cần chú ý hậu tố -ma/-me tạo thành danh động từ (fiilimsi).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | aşınma |
Topraktaki aşınma ciddi bir sorundur.
(Sự xói mòn trong đất là một vấn đề nghiêm trọng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | aşınmayı |
Aşınmayı önlemek için önlemler almalıyız.
(Chúng ta phải thực hiện các biện pháp để ngăn chặn sự xói mòn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | aşınmaya |
Aşınmaya karşı dayanıklı malzemeler kullanmalıyız.
(Chúng ta nên sử dụng vật liệu chống xói mòn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | aşınmada |
Aşınmada en önemli faktörlerden biri sudur.
(Một trong những yếu tố quan trọng nhất trong xói mòn là nước.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | aşınmadan |
Bu ürün aşınmadan uzun süre dayanır.
(Sản phẩm này bền lâu mà không bị xói mòn.) |
| Plural (Çoğul) | aşınmalar |
Aşınmalar binaların yapısını zayıflatabilir.
(Sự xói mòn có thể làm suy yếu cấu trúc của các tòa nhà.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
