yıpranma
/jɯp.ɾanˈma/
sự hao mòn
Orta (B1)
Anlam "yıpranma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Eskime, aşınma, kullanıma bağlı olarak değerini veya işlevini kaybetme durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự hao mòn, sự suy giảm số lượng nhân viên hoặc người tham gia, thường là do nghỉ hưu, từ chức hoặc tử vong.
Örnekler (Ví dụ)
"Ekipmanların yıpranması nedeniyle üretimde aksamalar yaşandı."
"Sự hao mòn của thiết bị đã gây ra sự gián đoạn trong sản xuất."
"Personel yıpranmasını azaltmak için yeni stratejiler geliştiriyoruz."
"Chúng tôi đang phát triển các chiến lược mới để giảm sự hao mòn nhân sự."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến các hậu tố (suffixes) được thêm vào từ gốc 'yıpran-' để tạo thành danh từ 'yıpranma'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yıpranma |
Bu binanın yıpranması çok hızlı.
(Sự xuống cấp của tòa nhà này diễn ra rất nhanh.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yıpranmayı |
Yıpranmayı önlemek için önlemler almalıyız.
(Chúng ta phải có biện pháp để ngăn chặn sự xuống cấp.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yıpranmaya |
Ciltteki yıpranmaya karşı kremler kullanıyorum.
(Tôi sử dụng kem để chống lại sự lão hóa da.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yıpranmada |
Yıpranmada en büyük etken güneş ışığıdır.
(Yếu tố lớn nhất trong sự xuống cấp là ánh sáng mặt trời.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yıpranmadan |
Bu malzeme yıpranmadan uzun süre dayanır.
(Vật liệu này có thể chịu được lâu dài mà không bị xuống cấp.) |
| Plural (Çoğul) | yıpranmalar |
Binalardaki yıpranmalar zamanla artabilir.
(Sự xuống cấp của các tòa nhà có thể tăng lên theo thời gian.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Yılların getirdiği yıpranmanın etkileri her yerde görülüyordu."Những tác động của sự hao mòn do thời gian mang lại có thể thấy ở khắp mọi nơi.Từ 'yıpranma' đã được thêm hậu tố sở hữu cách '-nın'. Hậu tố này bao gồm âm đệm 'n' (vì 'yıpranma' kết thúc bằng nguyên âm 'a') và hậu tố sở hữu cách '-ın' (tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, nguyên âm cuối của 'yıpranma' là 'a').
-
"Eski mobilyalardaki yıpranmanın belirtileri açıkça fark ediliyordu."Các dấu hiệu hao mòn trên đồ nội thất cũ có thể được nhận thấy rõ ràng.Từ 'yıpranma' đã được thêm hậu tố sở hữu cách '-nın'. Hậu tố này bao gồm âm đệm 'n' (vì 'yıpranma' kết thúc bằng nguyên âm 'a') và hậu tố sở hữu cách '-ın' (tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, nguyên âm cuối của 'yıpranma' là 'a').
-
"Uzun kullanımdan sonra cihazdaki yıpranmanın derecesi arttı."Sau thời gian dài sử dụng, mức độ hao mòn của thiết bị đã tăng lên.Từ 'yıpranma' đã được thêm hậu tố sở hữu cách '-nın'. Hậu tố này bao gồm âm đệm 'n' (vì 'yıpranma' kết thúc bằng nguyên âm 'a') và hậu tố sở hữu cách '-ın' (tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn, nguyên âm cuối của 'yıpranma' là 'a').
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Bu eski makine, sürekli kullanımdan dolayı ciddi bir yıpranmada."Chiếc máy cũ này đang ở trong tình trạng xuống cấp nghiêm trọng do sử dụng liên tục.Từ gốc 'yıpranma' kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-harmony), hậu tố Bulunma Durumu (Vị trí cách) phù hợp là '-da'. Do đó, từ đã được biến đổi thành 'yıpranmada'.
-
"Kitabın kapakları sürekli taşınmaktan dolayı yıpranmada."Các bìa sách đang bị hao mòn do liên tục di chuyển.Từ gốc 'yıpranma' kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-harmony), hậu tố Bulunma Durumu (Vị trí cách) phù hợp là '-da'. Do đó, từ đã được biến đổi thành 'yıpranmada'.
-
"Çalışanlar, yoğun iş temposunda fiziksel ve zihinsel bir yıpranmada hissediyorlardı."Các nhân viên cảm thấy mình đang trong tình trạng suy kiệt về thể chất và tinh thần do nhịp độ công việc căng thẳng.Từ gốc 'yıpranma' kết thúc bằng nguyên âm 'a'. Theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A-harmony), hậu tố Bulunma Durumu (Vị trí cách) phù hợp là '-da'. Do đó, từ đã được biến đổi thành 'yıpranmada'.
Hậu tố sở hữu
-
"Bu eski arabanın motorundaki yıpranması beni endişelendiriyor."Sự hao mòn trong động cơ của chiếc xe cũ này làm tôi lo lắng.Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'yıpranma' để chỉ sự hao mòn của động cơ (motorun yıpranması). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
-
"Ayakkabılarımın yıpranması çok hızlı oldu, sanırım daha kaliteli bir şey almalıyım."Giày của tôi bị hao mòn quá nhanh, tôi nghĩ tôi nên mua một đôi chất lượng hơn.Thêm hậu tố '-m' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) vào 'yıpranma' để chỉ sự hao mòn của giày của tôi (ayakkabılarımın yıpranması). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
-
"Binanın dış cephesindeki yıpranmanın nedeni deniz suyunun etkisi."Nguyên nhân của sự xuống cấp trên mặt tiền của tòa nhà là do tác động của nước biển.Thêm hậu tố '-sı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'yıpranma' để chỉ sự xuống cấp của mặt tiền tòa nhà (binanın dış cephesindeki yıpranması). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
Thì Tương lai
-
"Eğer düzenli bakım yapmazsak, bu arabanın motoru çok çabuk yıpranacak."Nếu chúng ta không bảo dưỡng thường xuyên, động cơ của chiếc xe này sẽ bị hao mòn rất nhanh.Từ danh từ 'yıpranma' được chuyển thành dạng động từ 'yıpranmak'. Thân động từ 'yıpran-' được thêm hậu tố thì tương lai '-acak'. Hậu tố này tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn: nguyên âm cuối của thân từ là 'a' nên hậu tố tương ứng là '-acak'.
-
"Zamanla eski köprünün taşıyıcı kolonlarındaki yıpranmalar artacak."Theo thời gian, sự hao mòn ở các cột chịu lực của cây cầu cũ sẽ tăng lên.Từ 'yıpranma' được thêm hậu tố số nhiều '-lar' để chỉ 'những sự hao mòn', trở thành 'yıpranmalar'. Hậu tố tuân thủ luật hòa phối nguyên âm lớn: nguyên âm cuối của từ là 'a' nên hậu tố là '-lar'. Động từ chính của câu ('artacak') được chia ở thì tương lai.
-
"Yeni teknoloji sayesinde, malzemelerin yıpranmasını yavaşlatacağız."Nhờ công nghệ mới, chúng ta sẽ làm chậm quá trình hao mòn của vật liệu.Từ 'yıpranma' được thêm hai hậu tố: hậu tố sở hữu ngôi thứ ba '-sı' và hậu tố cách đối cách '-nı'. Đầu tiên, 'yıpranma-sı' (sự hao mòn của nó). Sau đó, thêm âm đệm 'n' và hậu tố cách đối cách 'ı' để chỉ đối tượng bị tác động, tạo thành 'yıpranmasını'. Toàn bộ cấu trúc tuân thủ luật hòa phối nguyên âm và sử dụng âm đệm 's' và 'n' chính xác.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu eski arabanın motorunda çok fazla yıpranma var."Có rất nhiều hao mòn trong động cơ của chiếc xe cũ này.Không có hậu tố nào được thêm vào 'yıpranma' trong ví dụ này. 'Yıpranma' ở đây đóng vai trò là chủ ngữ và không cần biến đổi.
-
"Yeni bir kanepe almalıyız, çünkü eskisinde gözle görülür bir yıpranma yok mu?"Chúng ta nên mua một chiếc ghế sofa mới, bởi vì có phải là không có sự hao mòn rõ ràng trên chiếc ghế cũ?Không có hậu tố nào được thêm vào 'yıpranma' trong ví dụ này. 'Yıpranma' ở đây đóng vai trò là bổ ngữ và không cần biến đổi. 'Yok mu?' là dạng câu hỏi của 'Yok'.
-
"Binanın dış cephesinde güneşten kaynaklanan ciddi bir yıpranma yok."Không có sự hao mòn nghiêm trọng nào do mặt tiền của tòa nhà bị ánh nắng mặt trời gây ra.Không có hậu tố nào được thêm vào 'yıpranma' trong ví dụ này. 'Yıpranma' ở đây đóng vai trò là chủ ngữ và không cần biến đổi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
