(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eş
A1
isim A1 Xã hội học, Gia đình

/eʃ/
vợ
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Evli bir kadının kocasıyla arasındaki ilişkiyi belirten sözcük.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Người phụ nữ đã kết hôn; người phối ngẫu nữ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Benim im çok çalışkan bir insan."

    "Vợ tôi là một người rất chăm chỉ."

  • "Ayşe ve Mehmet, uzun yıllardır evliler ve birbirlerine çok iyi birer oldular."

    "Ayşe và Mehmet đã kết hôn được nhiều năm và họ là những người bạn đời tốt của nhau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Từ 'eş' có nghĩa rộng hơn chỉ 'vợ', nó có nghĩa là 'người bạn đời' nói chung (spouse). Để chỉ 'vợ' rõ ràng hơn, có thể dùng 'karı'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể)
O benim eşim.
(Cô ấy là vợ/chồng tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) i
Ben eşimi çok seviyorum.
(Tôi rất yêu vợ/chồng mình.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) e
O, eşe bir hediye aldı.
(Anh ấy đã mua một món quà cho vợ/chồng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) te
Eşte bazı sırlar olabilir.
(Có thể có một vài bí mật trong người vợ/chồng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) ten
O, eşten ayrıldı.
(Anh ấy/Cô ấy đã ly dị vợ/chồng.)
Plural (Çoğul) ler
Onlar mutlu bir eşler.
(Họ là một cặp vợ chồng hạnh phúc.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Bahçedeki bankta oturan eşler çok mutluydu."
    Những cặp vợ chồng ngồi trên ghế dài trong vườn trông rất hạnh phúc.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo thành số nhiều 'eşler' (những người chồng) vì chủ ngữ là số nhiều. Hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (eş + ler).
  • "Eşlerinin doğum gününü unutan erkekler büyük bir hata yapıyorlar."
    Những người đàn ông quên sinh nhật vợ mình đang mắc một sai lầm lớn.
    Từ 'eş' được sở hữu cách (possessive) bằng hậu tố '-leri' (eş + leri). Sau đó, hậu tố '-nin' chỉ sự sở hữu, kết hợp tạo thành 'eşlerinin' (của những người chồng/vợ). 'Eşler' ở dạng số nhiều. Hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ.
  • "Yeni evli çift, birbirlerinin eşi olmaktan gurur duyuyorlar."
    Cặp vợ chồng mới cưới tự hào là vợ/chồng của nhau.
    Từ 'eş' có hậu tố sở hữu '-i' (eş + i). 'Eşi' có nghĩa là 'vợ/chồng của (ai đó)'. Thêm hậu tố số nhiều '-ler' vào 'eş' là không cần thiết trong câu này vì nó ám chỉ mỗi người là vợ/chồng của người kia, không phải nhiều người vợ/chồng.
Thể phản thân
  • "Ayşe ve Mehmet dün evlendiler. Artık onlar birbirlerine eşleştiler."
    Ayşe và Mehmet đã kết hôn ngày hôm qua. Giờ họ đã nên vợ nên chồng.
    Thêm hậu tố '-leş' (từ động từ '-leşmek'): Biến danh từ 'eş' thành động từ phản thân, diễn tả hành động trở thành vợ chồng của cả hai người.
  • "Boşanma davası açınca, uzun yıllar sonra eşinden eşleşti."
    Sau khi đệ đơn ly hôn, anh ấy/cô ấy đã ly thân khỏi vợ/chồng mình sau nhiều năm.
    Thêm hậu tố '-leş' (từ động từ '-leşmek'): Diễn tả hành động tách khỏi, không còn là vợ chồng của nhau nữa. Ở đây '-i' là hậu tố quá khứ xác định.
  • "Bu zor zamanlarda, insanlar daha çok eşleşmeye ihtiyaç duyarlar."
    Trong những thời điểm khó khăn này, mọi người cần kết nối với bạn đời của họ hơn.
    Thêm hậu tố '-leş' (từ động từ '-leşmek'): Diễn tả sự cần thiết của việc kết nối, hòa hợp với bạn đời. '-meye' là hậu tố chỉ mục đích (to/in order to).
(Vị trí vocab_tab4_inline)