(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hanım
A2
isim A2 Xã hội học, Văn hóa

hanım

/ha.ˈnɯm/
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hanım" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Saygı duyulan, genellikle yaşça büyük kadınlara verilen unvan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một phụ nữ lớn tuổi, đặc biệt là người có địa vị xã hội cao.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ayşe Hanım, nasılsınız?"

    "Chào bà Ayşe, bà khỏe không ạ?"

  • "Bu mektubu Hanımefendi'ye verin."

    "Hãy đưa lá thư này cho quý bà."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bayan(quý bà, bà) kadın(phụ nữ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm 'a-ı-o-u' đi với 'ı' và 'e-i-ö-ü' đi với 'i'. 'Hanım' thường được sử dụng như một danh xưng lịch sự cho phụ nữ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Annem, yaşlı hanıma yardım ederek merdivenlerden indi."
    Mẹ tôi giúp đỡ quý bà lớn tuổi và đi xuống cầu thang.
    Từ 'hanım' đã được thêm hậu tố '-a' (dạng 'hanıma') là cách gián tiếp (dative case) vì động từ 'yardım etmek' (giúp đỡ) thường đi với đối tượng gián tiếp. '-erek' là hậu tố động trạng từ (zarf-fiil) chỉ cách thức.
  • "Komşumuz, hanımefendiye selam vererek içeri girdi."
    Người hàng xóm của chúng tôi chào quý bà rồi đi vào trong.
    Từ 'hanımefendi' không biến đổi vì nó được sử dụng như một danh từ đã được xác định. '-e' trong 'hanımefendiye' là hậu tố của cách gián tiếp (dative case) vì 'selam vermek' (chào) đòi hỏi đối tượng gián tiếp. '-erek' là hậu tố động trạng từ (zarf-fiil) chỉ cách thức.
  • "Babam, hanımlara saygı göstererek konuştu."
    Bố tôi thể hiện sự tôn trọng đối với các quý bà bằng cách nói chuyện.
    Từ 'hanım' được chia ở dạng số nhiều 'hanımlar' và thêm hậu tố '-a' (dạng 'hanımlara') là cách gián tiếp (dative case) vì 'saygı göstermek' (thể hiện sự tôn trọng) thường đi với đối tượng gián tiếp. '-erek' là hậu tố động trạng từ (zarf-fiil) chỉ cách thức.
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Okuyan hanıma her zaman saygı duyarım."
    Tôi luôn tôn trọng người phụ nữ đang đọc sách.
    Thêm hậu tố '-a' (hòa phối nguyên âm loại nhỏ) vào 'hanım' để tạo tân ngữ xác định (belirtme hal eki), vì hành động tôn trọng hướng đến một người phụ nữ cụ thể.
  • "Dans eden hanımın elbisesi çok güzel."
    Chiếc váy của người phụ nữ đang nhảy rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-ın' (hòa phối nguyên âm loại lớn) vào 'hanım' để tạo sở hữu cách (ilgi eki), chỉ ra rằng chiếc váy thuộc về người phụ nữ đó. Âm đệm 'n' được thêm vào vì 'hanım' kết thúc bằng nguyên âm.
  • "Çalışan hanıma bir kahve ikram ettim."
    Tôi đã mời người phụ nữ đang làm việc một tách cà phê.
    Thêm hậu tố '-a' (hòa phối nguyên âm loại nhỏ) vào 'hanım' để tạo bổ ngữ gián tiếp (yönelme hal eki), chỉ ra rằng hành động mời cà phê hướng đến người phụ nữ đó.
Thể bị động
  • "Hanıma çiçekler verildi."
    Hoa đã được tặng cho người phụ nữ.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vì 'hanım' là đối tượng gián tiếp nhận hành động 'vermek' (tặng).
  • "Hanımefendiye saygı duyuldu."
    Người phụ nữ đã được tôn trọng.
    Thêm hậu tố '-efendiye' (hướng cách của 'efendi') để chỉ đối tượng nhận sự tôn trọng. 'Hanımefendi' là một danh xưng trang trọng hơn.
  • "Hanım tarafından pasta yapıldı."
    Bánh đã được làm bởi người phụ nữ.
    Thêm hậu tố '-ım' sở hữu cách và '-dan' (từ, bởi) vào 'hanım' để chỉ tác nhân thực hiện hành động 'yapmak' (làm).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Evde hasta bir hanım var."
    Trong nhà có một bà (hanım) đang ốm.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'hanım' vì nó là chủ ngữ và không cần biến đổi trong câu này. 'Var' thể hiện sự tồn tại.
  • "Bu şirkette yönetici hanımlar yok."
    Trong công ty này không có các quý bà (hanım) nào là nhà quản lý.
    Hậu tố '-lar' được thêm vào 'hanımlar' để biểu thị số nhiều. 'Yok' thể hiện sự không tồn tại.
  • "Hanımefendinin çantası var mı?"
    Quý bà (Hanımefendi) có túi xách không?
    Ở đây, 'Hanımefendi' là một cách gọi trang trọng hơn. '-nin' là hậu tố sở hữu cách, biểu thị 'của'. 'var mı?' là dạng câu hỏi của 'var'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)