esaret
[e.saːˈɾet]
sự giam cầm
İyi (B2)
Anlam "esaret" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
özgürlüğün kısıtlanması veya yok edilmesi durumu
Ý nghĩa trong tiếng Việt
tình trạng bị giam cầm, cầm tù, hoặc bị nhốt
Örnekler (Ví dụ)
"Uzun süren savaşlar birçok insanın esaret altına alınmasına neden oldu."
"Các cuộc chiến kéo dài đã khiến nhiều người bị bắt làm tù binh."
"Esaretten kurtulmak için her şeyi göze aldı."
"Anh ấy chấp nhận mọi rủi ro để thoát khỏi cảnh tù đày."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong từ này. Thường được sử dụng với các động từ như 'altına almak' (bắt làm tù binh), 'düşmek' (rơi vào cảnh tù đày).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | esaret |
Esaret kötü bir durumdur.
(Sự giam cầm là một tình trạng tồi tệ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | esareti |
Esareti derinden hissettim.
(Tôi cảm nhận sâu sắc sự giam cầm.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | esarete |
Esarete karşı savaşmak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải đấu tranh chống lại sự giam cầm.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | esarette |
Esarette umut kaybolmamalı.
(Trong sự giam cầm, hy vọng không nên mất đi.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | esaretten |
Esaretten kurtulmak için mücadele etti.
(Anh ấy đã đấu tranh để thoát khỏi sự giam cầm.) |
| Plural (Çoğul) | esaretler |
Tarih, esaretlerle doludur.
(Lịch sử đầy những sự giam cầm.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"O, uzun yıllar boyunca esaretten kurtulmak için mücadele etti."Anh ấy đã đấu tranh nhiều năm để thoát khỏi cảnh tù đày.Thêm hậu tố '-ten' (từ 'den') vào 'esaret' để chỉ xuất phát điểm, tức là 'từ sự tù đày'. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e'.
-
"Esaretten doğan acı, onun ruhunda derin izler bıraktı."Nỗi đau sinh ra từ sự tù đày đã để lại những dấu ấn sâu sắc trong tâm hồn anh ấy.Thêm hậu tố '-ten' (từ 'den') vào 'esaret' để chỉ nguồn gốc, tức là 'từ sự tù đày'. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e'.
-
"Sanat, esaretten bir kaçış yolu olabilir."Nghệ thuật có thể là một con đường trốn thoát khỏi sự tù đày.Thêm hậu tố '-ten' (từ 'den') vào 'esaret' để chỉ điểm tách rời, tức là 'khỏi sự tù đày'. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e'.
Thể bị động
-
"Köleler, yüzyıllar boyunca efendilerinin zulmüyle esaret altında tutuldular."Những người nô lệ đã bị giam cầm dưới ách áp bức của chủ nhân của họ trong nhiều thế kỷ.Từ 'esaret' ở đây không biến đổi. Cụm 'esaret altında tutulmak' là một thành ngữ có nghĩa là 'bị giam cầm'. Động từ 'tutulmak' (bị giữ) ở thể bị động (Edilgen Çatı).
-
"Ülkenin kaynakları, sömürgeciler tarafından esaret altına alındı."Tài nguyên của đất nước đã bị đặt dưới sự giam cầm bởi những kẻ thực dân.Từ 'esaret' ở đây không biến đổi. Cụm 'esaret altına alınmak' là một thành ngữ có nghĩa là 'bị đặt dưới sự giam cầm'. Động từ 'alınmak' (bị lấy) ở thể bị động (Edilgen Çatı).
-
"Savaş sırasında birçok asker düşman tarafından esir alındı ve esaretleri uzun yıllar sürdü."Trong chiến tranh, nhiều binh sĩ đã bị kẻ thù bắt làm tù binh và sự giam cầm của họ kéo dài nhiều năm.Từ 'esaret' ở đây không biến đổi. Cụm 'esir alınmak' có nghĩa là 'bị bắt làm tù binh'. Mệnh đề thứ hai sử dụng 'esaretleri' (sự giam cầm của họ), thêm hậu tố sở hữu '-leri' (của họ) vào 'esaret'.
Hậu tố sở hữu
-
"Savaşın esareti çok acımasızdı."Sự giam cầm của chiến tranh thật tàn khốc.Thêm hậu tố '-i' vào 'esaret' để tạo thành 'esareti' (sự giam cầm của...), chỉ sự sở hữu của 'savaş' (chiến tranh).
-
"Onların esaretleri uzun sürmedi."Sự giam cầm của họ không kéo dài.Thêm hậu tố '-leri' vào 'esaret' để tạo thành 'esaretleri' (sự giam cầm của họ), chỉ sự sở hữu của 'onlar' (họ).
-
"Bu topraklar, yüzyıllar boyunca esaretin izlerini taşıdı."Những vùng đất này, trong nhiều thế kỷ, đã mang dấu vết của sự giam cầm.Thêm hậu tố '-in' vào 'esaret' để tạo thành 'esaretin' (của sự giam cầm), chỉ sự sở hữu của 'izler' (dấu vết).
Thể phản thân
-
"Uzun süren savaşlar sonunda halk, esarete mahkum edildi."Sau những cuộc chiến tranh kéo dài, người dân đã bị kết án chịu cảnh nô lệ.Từ 'esaret' được biến đổi sang 'esarete' bằng hậu tố '-e'. Hậu tố '-e' được thêm vào vì 'mahkum edilmek' (bị kết án) yêu cầu một bổ ngữ gián tiếp, và 'esaret' đóng vai trò đó. Do 'esaret' kết thúc bằng phụ âm, nên không cần âm đệm.
-
"Gençliğimiz, bilgisayar ekranlarına esaretle geçti."Tuổi trẻ của chúng ta trôi qua trong sự lệ thuộc vào màn hình máy tính.Từ 'esaret' được biến đổi thành 'esaretle' bằng hậu tố '-le'. Hậu tố '-le' được thêm vào để chỉ phương tiện hoặc cách thức (bằng cách nào). Do 'esaret' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ: 'e' theo sau 'a'.
-
"Hayvanların esareti, vicdanımızı rahatsız etmeli."Việc giam cầm động vật nên làm lương tâm chúng ta thấy khó chịu.Từ 'esareti' được hình thành bằng cách thêm hậu tố sở hữu '-i' vào 'esaret'. Hậu tố '-i' được thêm vào vì 'esaret' là đối tượng bị tác động, sự giam cầm CỦA động vật. Không có biến âm phụ âm vì 't' không biến đổi khi đi với '-i' trong trường hợp này.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
