esir
/eˈsiɾ/
bị giam cầm
Orta (B1)
Anlam "esir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Özgürlüğü kısıtlanmış veya alıkonulmuş kimse.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bị giam cầm; không thể trốn thoát hoặc được tự do.
Örnekler (Ví dụ)
"Düşman askerleri esir alındı."
"Những người lính địch đã bị bắt làm tù binh."
"O, yıllarca esir hayatı yaşadı."
"Anh ấy đã sống cuộc đời tù đày trong nhiều năm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ này có nghĩa là 'tù nhân' hoặc 'người bị giam cầm'. Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, từ này có thể được sử dụng như một danh từ hoặc tính từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | esir |
O, bir esir.
(Anh ta là một tù nhân.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | esiri |
Polis, esiri kurtardı.
(Cảnh sát đã giải cứu con tin.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | esire |
Esire acıdım.
(Tôi thương xót người tù.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | esirde |
Esirde umut vardı.
(Có hy vọng ở người tù.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | esirden |
Esirden haber aldık.
(Chúng tôi nhận được tin tức từ người tù.) |
| Plural (Çoğul) | esirler |
Esirler serbest bırakıldı.
(Các tù nhân đã được thả tự do.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể phản thân
-
"Askerler savaşta esir düştüler."Những người lính đã bị bắt làm tù binh trong chiến tranh.Thêm hậu tố '-e' vào 'esir' (esir düştüler) để thể hiện hành động 'bị bắt làm tù binh' xảy ra với chủ ngữ (Askerler). Đây là cách sử dụng phổ biến của thể phản thân (Dönüşlü Çatı) với động từ 'düşmek' (ngã, rơi vào trạng thái nào đó).
-
"Adam kaçırıldı ve günlerce esir tutuldu."Người đàn ông bị bắt cóc và bị giam giữ làm tù binh trong nhiều ngày.Từ 'esir' được sử dụng ở dạng nguyên thể 'esir' kết hợp với động từ 'tutuldu' (bị giam giữ) để diễn tả trạng thái bị giam giữ như một tù binh. Ở đây không có sự biến đổi của 'esir' vì nó đóng vai trò là một bổ ngữ trong cụm động từ, không phải là một động từ phản thân trực tiếp.
-
"Kız, kötü kalpli cadının elinde esir kaldı."Cô gái vẫn là tù nhân trong tay mụ phù thủy độc ác.Tương tự ví dụ 2, 'esir' ở dạng nguyên thể, kết hợp với 'kaldı' (vẫn còn) để diễn tả trạng thái bị giam cầm. 'Esir kaldı' là một cụm động từ diễn tả trạng thái 'vẫn là tù nhân'.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, düşmanın esirleri serbest bırakacağını söyledi."Giáo viên nói rằng kẻ thù sẽ thả những người tù.Từ 'esirler' là dạng số nhiều của 'esir', được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-ler'. Hậu tố '-ler' được thêm vào để chỉ số nhiều.
-
"Gazeteci, savaşta çok sayıda insanın esir alındığını duyurdu."Nhà báo thông báo rằng rất nhiều người đã bị bắt làm tù binh trong cuộc chiến.Từ 'esir' được sử dụng ở dạng nguyên thể nhưng nó đóng vai trò là một phần của cụm từ 'esir alınmak' (bị bắt làm tù binh), một thành ngữ phổ biến.
-
"Komutan, askerlere esirlerin güvenli bir şekilde tutulması gerektiğini emretti."Chỉ huy ra lệnh cho binh lính phải giam giữ tù nhân một cách an toàn.Từ 'esirlerin' là dạng sở hữu cách số nhiều của 'esir' (những người tù của ai đó). '-lerin' là hậu tố sở hữu cách số nhiều. Hòa phối nguyên âm lớn (e -> e). Âm đệm 'n' được sử dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
