(Vị trí top_banner)
Hình minh họa özgür
B1
Sıfat B1 Tổng quát

özgür

/ˈœzɟyɾ/
giải phóng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "özgür" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kendi iradesiyle hareket edebilen, hiçbir kısıtlamaya tabi olmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại hoặc có khả năng mang lại sự tự do.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Türkiye özgür bir ülkedir."

    "Thổ Nhĩ Kỳ là một quốc gia tự do."

  • "Özgürlüğümü istiyorum!"

    "Tôi muốn sự tự do của mình!"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'özgür' không tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nghiêm ngặt, nhưng các hậu tố có thể thay đổi nguyên âm để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)