eşlik
/eʃˈlic/
nhạc đệm
Orta (B1)
Anlam "eşlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeye eşlik eden şey.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một thứ gì đó đi kèm với một thứ khác.
Örnekler (Ví dụ)
"Piyano eşliğinde şarkı söylediler."
"Họ hát với nhạc đệm piano."
"Bu kitaba bir CD eşlik ediyor."
"Một đĩa CD đi kèm với cuốn sách này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm: 'e' và 'i' tuân theo hòa phối nguyên âm trước sau (e-i, a-ı, o-u, ö-ü).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | eşlik |
Bu müzik eşlik için çok uygun.
(Bản nhạc này rất phù hợp để đệm nhạc.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | eşliği |
Piyanist, soliste eşliği mükemmel yaptı.
(Người chơi piano đã đệm nhạc hoàn hảo cho nghệ sĩ độc tấu.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | eşliğe |
Şarkıcı, eşliğe minnettar olduğunu söyledi.
(Ca sĩ nói rằng cô ấy rất biết ơn phần đệm nhạc.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | eşlikte |
Eşlikte bir sorun vardı, ancak hemen çözüldü.
(Có một vấn đề với phần đệm nhạc, nhưng nó đã được giải quyết ngay lập tức.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | eşlikten |
Şarkıcı eşlikten memnun kalmadı.
(Ca sĩ không hài lòng với phần đệm nhạc.) |
| Plural (Çoğul) | eşlikler |
Konserde farklı müzik türlerine ait eşlikler vardı.
(Buổi hòa nhạc có phần đệm nhạc thuộc nhiều thể loại khác nhau.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
