(Vị trí top_banner)
Hình minh họa destek
A2
İsim A2 Tổng quát

destek

/de.ˈste̞k/
sự ủng hộ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "destek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birine veya bir şeye yardım etmek, arka çıkmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự ủng hộ hoặc giúp đỡ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hükümet, küçük işletmelere destek veriyor."

    "Chính phủ đang hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Arkadaşlarımdan büyük destek gördüm."

    "Tôi đã nhận được sự ủng hộ lớn từ bạn bè của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) destek
Bu, benim için büyük bir destek.
(Đây là một sự hỗ trợ lớn đối với tôi.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) desteği
Projenin desteği çok önemli.
(Sự hỗ trợ của dự án là rất quan trọng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) desteğe
Bu projede desteğe ihtiyacımız var.
(Chúng tôi cần sự hỗ trợ trong dự án này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) destekte
Her zaman senin destekteyim.
(Tôi luôn ở bên cạnh hỗ trợ bạn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) destekten
Onun desteğinden güç aldım.
(Tôi đã lấy sức mạnh từ sự hỗ trợ của anh ấy/cô ấy.)
Plural (Çoğul) destekler
Aldığımız destekler bizi çok mutlu etti.
(Sự hỗ trợ mà chúng tôi nhận được đã làm chúng tôi rất hạnh phúc.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)