(Vị trí top_banner)
Hình minh họa etken
C1
Sıfat C1 Ngôn ngữ học

etken

/etˈken/
chỉ tác nhân
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "etken" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir eylemi gerçekleştiren veya bir etkiye sahip olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Biểu thị hoặc liên quan đến tác nhân hoặc người thực hiện một hành động.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Etken madde alerjiye neden oldu."

    "Chất gây dị ứng đã gây ra dị ứng."

  • "Etken bir yönetici, çalışanlarını motive eder."

    "Một người quản lý có năng lực sẽ thúc đẩy nhân viên của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

edilgen(bị động)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm hay cách trong trường hợp này. 'Etken' thường được dùng để mô tả người hoặc vật gây ra hành động.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)