(Vị trí top_banner)
Hình minh họa faal
B1
sıfat B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

faal

/faːˈal/
đang hoạt động
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "faal" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

çalışır durumda olan, işleyen, kullanılan

Ý nghĩa trong tiếng Việt

đang hoạt động; đang vận hành; đang được sử dụng

Örnekler (Ví dụ)

  • "Fabrika hâlâ faal durumda."

    "Nhà máy vẫn đang trong tình trạng hoạt động."

  • "Bu sistem uzun zamandır faal değil."

    "Hệ thống này đã không hoạt động trong một thời gian dài."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

aktif(tích cực, hoạt động) işler(đang chạy, hoạt động)

Zıt Anlamlılar

atıl(bất động, không hoạt động) pasif(thụ động)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)