(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ev
A1
isim A1 Đời sống hàng ngày

ev

/ev/
nhà ở
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ev" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İçinde yaşanılan yapı, konut.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhà ở, căn hộ, hoặc nơi cư trú khác.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Benim evim şehir merkezine yakın."

    "Nhà của tôi gần trung tâm thành phố."

  • "Yeni bir ev satın almak istiyoruz."

    "Chúng tôi muốn mua một căn nhà mới."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) ev
Bu ev çok güzel.
(Ngôi nhà này rất đẹp.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) evi
Evi temizledim.
(Tôi đã dọn dẹp ngôi nhà.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) eve
Eve gidiyorum.
(Tôi đang đi về nhà.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) evde
Evdeyim.
(Tôi đang ở nhà.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) evden
Evden çıktım.
(Tôi đã ra khỏi nhà.)
Plural (Çoğul) evler
Bu şehirde birçok evler var.
(Có rất nhiều ngôi nhà trong thành phố này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ben her sabah erkenden evden çıkarım."
    Tôi rời khỏi nhà vào mỗi buổi sáng sớm.
    Thêm hậu tố '-den' (Hòa hợp nguyên âm loại nhỏ: 'ev' có 'e' nên dùng '-den') vào 'ev' để chỉ nơi xuất phát (rời khỏi). '-im' là hậu tố ngôi thứ nhất số ít của thì Hiện tại rộng.
  • "Annem her gün evi temizler."
    Mẹ tôi lau dọn nhà mỗi ngày.
    Thêm hậu tố '-i' (Hòa hợp nguyên âm loại nhỏ: 'ev' có 'e' nên dùng '-i') vào 'ev' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động (lau dọn cái gì?).
  • "Biz genellikle hafta sonları evde kalırız."
    Chúng tôi thường ở nhà vào cuối tuần.
    Thêm hậu tố '-de' (Hòa hợp nguyên âm loại nhỏ: 'ev' có 'e' nên dùng '-de') vào 'ev' để chỉ nơi chốn (ở đâu?). '-ız' là hậu tố ngôi thứ nhất số nhiều của thì Hiện tại rộng.
Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Bu evin rengi çok güzel."
    Màu của ngôi nhà này rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-in' (ứng dụng quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'in') vào 'ev' để tạo thành 'evin' (của ngôi nhà). 'Bu evin' là cụm danh từ sở hữu (danh từ + thuộc cách).
  • "Kedinin evi bahçede."
    Nhà của con mèo ở trong vườn.
    Thêm hậu tố '-in' (ứng dụng quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ: 'i' -> 'in') vào 'kedi' để tạo thành 'kedinin' (của con mèo). 'Kedinin evi' là cụm danh từ sở hữu (danh từ + thuộc cách).
  • "Öğretmenin evi okula yakın."
    Nhà của giáo viên gần trường.
    Thêm hậu tố '-in' (ứng dụng quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'in') vào 'öğretmen' để tạo thành 'öğretmenin' (của giáo viên). 'Öğretmenin evi' là cụm danh từ sở hữu (danh từ + thuộc cách).
Liên từ cao cấp
  • "Eve geldim, zira çok yorgundum."
    Tôi đã về nhà, bởi vì tôi rất mệt.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'ev' (ev -> eve) vì đây là hướng di chuyển đến một địa điểm (hướng cách). Liên từ 'zira' (bởi vì) được sử dụng để chỉ lý do.
  • "Evden çıktım, çünkü geç kalıyordum."
    Tôi đã ra khỏi nhà, vì tôi đang muộn.
    Thêm hậu tố '-den' vào 'ev' (ev -> evden) vì đây là vị trí xuất phát (ly cách). Liên từ 'çünkü' (vì) được sử dụng để chỉ lý do.
  • "Evim olmasına rağmen, kendimi yalnız hissediyorum."
    Mặc dù tôi có nhà, tôi vẫn cảm thấy cô đơn.
    Thêm hậu tố '-im' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) và '-e' (hướng cách, âm đệm 'n' được thêm vào) vào 'ev' (ev -> evim -> evime). Liên từ 'rağmen' (mặc dù) được sử dụng để diễn tả sự tương phản.
Thể bị động
  • "Evler temizlendi."
    Những ngôi nhà đã được dọn dẹp.
    Thêm hậu tố '-ler' để tạo số nhiều (plural) cho 'ev'. Sau đó, thêm '-i' (hậu tố '-(i)l' để tạo thể bị động) và '-di' (hậu tố '-di' thì quá khứ đơn ngôi thứ 3 số ít). 'e' -> 'e' (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
  • "Evim soyuldu."
    Nhà của tôi đã bị trộm.
    Thêm '-im' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít - my house) vào 'ev'. Sau đó, thêm '-ul' (hậu tố '-(i)l' để tạo thể bị động) và '-du' (hậu tố '-di' thì quá khứ đơn ngôi thứ 3 số ít). 'e' -> 'u' (hòa hợp nguyên âm lớn).
  • "Eve girildi."
    Ngôi nhà đã bị đột nhập.
    Thêm '-e' (hậu tố chỉ phương hướng - to the house) vào 'ev'. Sau đó, thêm '-il' (hậu tố '-(i)l' để tạo thể bị động) và '-di' (hậu tố '-di' thì quá khứ đơn ngôi thứ 3 số ít). 'e' -> 'i' (hòa hợp nguyên âm nhỏ).
Giới từ (Hậu từ)
  • "Kedim evde uyuyor."
    Con mèo của tôi đang ngủ ở nhà.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'ev' để biểu thị vị trí 'ở trong' (Locative case). Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (e -> e).
  • "Okuldan eve kadar yürüdüm."
    Tôi đã đi bộ từ trường về nhà.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'ev' để biểu thị hướng di chuyển 'về phía' (Dative case). Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (e -> e).
  • "Evin önünde bir araba var."
    Có một chiếc xe hơi ở trước nhà.
    Thêm hậu tố '-in' vào 'ev' để biểu thị sở hữu (Genitive case) với từ 'ön' (phía trước), và thêm âm đệm 'n' vì 'ev' kết thúc bằng một nguyên âm. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (e -> i).
Đại từ nhân xưng
  • "Benim evim çok büyük."
    Nhà của tôi rất lớn.
    Hậu tố '-im' được thêm vào 'ev' để chỉ sự sở hữu, nghĩa là 'của tôi'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được áp dụng (e -> i).
  • "Senin evin nerede?"
    Nhà của bạn ở đâu?
    Hậu tố '-in' được thêm vào 'ev' để chỉ sự sở hữu, nghĩa là 'của bạn'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được áp dụng (e -> i).
  • "Onların evleri yeni."
    Nhà của họ mới.
    Hậu tố '-leri' được thêm vào 'ev' để chỉ sự sở hữu, nghĩa là 'của họ' (số nhiều). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được áp dụng (e -> e). Thêm âm đệm '-l-' (leri) sau 'ev' để tránh hai nguyên âm gặp nhau và hậu tố '-i' (leri) để chỉ số nhiều.
Thể phản thân
  • "Ayşe, yeni evinde çok rahat ediyor."
    Ayşe cảm thấy rất thoải mái trong ngôi nhà mới của cô ấy.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'ev' trong câu này. 'Ev' được sử dụng trong trạng thái sở hữu cách (evinde) với hậu tố '-inde', chỉ vị trí bên trong ngôi nhà. '-inde' là hậu tố chỉ trạng thái 'ở' (locative case).
  • "Adam, aynada kendine bakarken yüzünü evirdi."
    Người đàn ông quay mặt đi khi nhìn vào bản thân trong gương.
    Động từ 'evirmek' có nghĩa là 'quay'. Từ 'ev' không được biến đổi trực tiếp, mà được sử dụng để cấu thành động từ 'evirmek'. Trong câu này, 'evirdi' là dạng quá khứ đơn của động từ 'evirmek' (quay). Ở đây, 'ev' là gốc của động từ.
  • "Çocuklar, okuldan sonra hemen eve döndüler."
    Bọn trẻ trở về nhà ngay sau giờ học.
    Từ 'ev' được thêm hậu tố '-e' (hướng cách) để chỉ phương hướng 'về nhà'. Hậu tố '-e' được chọn vì nguyên âm cuối của 'ev' là 'e', tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Thì Tương lai
  • "Yeni bir ev alacağım."
    Tôi sẽ mua một ngôi nhà mới.
    Thêm hậu tố '-i' (đã biến đổi 'e' thành 'i' theo hòa âm nguyên âm hẹp) vào 'ev' để làm tân ngữ xác định (definite accusative). Hậu tố '-m' (chữ đệm 'y' đã được thêm vào để tránh hai nguyên âm liên tiếp) vào động từ 'almak' chia thì tương lai ngôi thứ nhất số ít.
  • "O, evini temizleyecek."
    Anh/Cô ấy sẽ dọn dẹp nhà của mình.
    Thêm hậu tố '-i' (đã biến đổi 'e' thành 'i' theo hòa âm nguyên âm hẹp) vào 'ev' để chỉ sở hữu cách (possessive suffix, ngôi thứ 3 số ít). Hậu tố '-ecek' vào động từ 'temizlemek' chia thì tương lai ngôi thứ ba số ít.
  • "Gelecek yaz yeni bir evde yaşayacağız."
    Chúng tôi sẽ sống trong một ngôi nhà mới vào mùa hè tới.
    Thêm hậu tố '-de' (biến đổi 'e' thành 'e' theo hòa âm nguyên âm rộng) vào 'ev' để chỉ địa điểm (locative case). Hậu tố '-acağız' vào động từ 'yaşamak' chia thì tương lai ngôi thứ nhất số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)