(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yapı
A2
İsim A2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

yapı

/jɑːpɯ/
cấu trúc
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yapı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin inşa edilmiş hali; parçaların veya unsurların düzenlenmesi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cái gì đó được xây dựng; một sự sắp xếp của các bộ phận hoặc yếu tố.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu binanın yapısı çok sağlam."

    "Cấu trúc của tòa nhà này rất vững chắc."

  • "Dilin yapısı zamanla değişebilir."

    "Cấu trúc của ngôn ngữ có thể thay đổi theo thời gian."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

strüktür(cấu trúc) bünye(thành phần, cấu tạo)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)