evrak
/evˈɾäk/
giấy tờ
Temel (A2)
Anlam "evrak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Resmi veya yasal belgeler.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các tài liệu, đặc biệt là tài liệu chính thức hoặc pháp lý.
Örnekler (Ví dụ)
"Lütfen gerekli evrakları en kısa sürede teslim edin."
"Vui lòng nộp các giấy tờ cần thiết trong thời gian sớm nhất."
"Bu evraklar şirketin yasal belgeleridir."
"Những giấy tờ này là tài liệu pháp lý của công ty."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Nguyên âm 'e' và 'a' trong 'evrak' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm 'e-a'. Khi thêm hậu tố, cần chú ý đến sự thay đổi nguyên âm.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Evraklarda bazı hatalar buldum."Tôi đã tìm thấy một vài lỗi trong các tài liệu.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-da' (vị trí cách 'trong') vào 'evrak'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
-
"Tüm önemli bilgiler bu evrakta yer alıyor."Tất cả thông tin quan trọng đều có trong tài liệu này.Thêm hậu tố '-ta' (vị trí cách 'trong') vào 'evrak'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'. Chữ 'k' biến thành 't' do quy tắc biến âm phụ âm, vì 'evrak' kết thúc bằng 'k'.
-
"Şirketteki tüm önemli evraklarda imzam var."Tôi có chữ ký trong tất cả các tài liệu quan trọng của công ty.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-da' (vị trí cách 'trong') vào 'evrak'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn: 'a' -> 'a'.
Liên từ cao cấp
-
"Şirketin evrakları o kadar karmaşıktı ki, avukat bile incelemekte zorlandı."Các giấy tờ của công ty phức tạp đến nỗi ngay cả luật sư cũng gặp khó khăn trong việc xem xét.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'evrak' để chỉ giấy tờ *của* công ty. Hậu tố '-ları' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
-
"Müdür, tüm evrakları kontrol etmeden toplantıyı başlatmadı, zira her detayın doğru olduğundan emin olmak istedi."Giám đốc đã không bắt đầu cuộc họp mà chưa kiểm tra tất cả các giấy tờ, vì ông ấy muốn chắc chắn rằng mọi chi tiết đều chính xác.Thêm hậu tố '-ı' (đối cách) vào 'evrak' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'kontrol etmek' (kiểm tra). Hậu tố '-ı' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (k -> ı).
-
"Yeni işe başlayanlar için, gerekli evrakların listesi ve nasıl doldurulacağına dair bir kılavuz hazırladık ki süreç daha kolay ilerlesin."Đối với những người mới bắt đầu công việc, chúng tôi đã chuẩn bị danh sách các giấy tờ cần thiết và hướng dẫn cách điền chúng để quá trình diễn ra dễ dàng hơn.Thêm hậu tố '-ların' (sở hữu cách số nhiều) vào 'evrak' để chỉ các giấy tờ *của* những thứ cần thiết (gerekli). Hậu tố '-ların' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (a -> a).
Thì Tương lai
-
"Yarın tüm evrakları kontrol edeceğim."Ngày mai tôi sẽ kiểm tra tất cả các tài liệu.Không có hậu tố nào được thêm vào 'evrak' trong câu này. 'Evraklar' là dạng số nhiều của 'evrak' (tài liệu), hậu tố '-lar' được thêm vào để chỉ số nhiều. Vì nguyên âm cuối của 'evrak' là 'a' nên dùng '-lar'.
-
"Gelecek hafta evrakların teslimini yapacağız."Chúng tôi sẽ giao các tài liệu vào tuần tới.Hậu tố '-ın' (sở hữu cách) được thêm vào 'evraklar' để chỉ sự sở hữu, tức là 'việc giao các tài liệu'. Vì 'evraklar' kết thúc bằng 'r' nên hậu tố là '-ın' (hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Şirket, yeni projeler için gerekli evrakı hazırlayacak."Công ty sẽ chuẩn bị các tài liệu cần thiết cho các dự án mới.Hậu tố '-ı' (đối cách) được thêm vào 'evrak' để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động. Vì 'evrak' kết thúc bằng 'k', theo quy tắc biến âm phụ âm, 'k' biến thành 'ğ'. Sau đó, vì nguyên âm cuối của 'evrağ' là 'a' nên dùng '-ı'.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Masada evraklar var."Có những tài liệu trên bàn.Thêm hậu tố '-lar' vào 'evrak' để tạo thành số nhiều (evraklar) vì có nhiều hơn một tài liệu. Nguyên âm cuối là 'a', nên '-lar' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Çantamda önemli evrak yok."Trong cặp của tôi không có tài liệu quan trọng nào.Từ 'evrak' ở dạng nguyên thể vì 'yok' (không có) không yêu cầu biến đổi từ. Câu này chỉ đơn giản khẳng định sự vắng mặt của tài liệu.
-
"Şirketteki bütün evrakın bir kopyası bende var."Tôi có một bản sao của tất cả các tài liệu trong công ty.Thêm hậu tố '-ın' vào 'evrak' để chỉ sự sở hữu (của tài liệu). Nguyên âm cuối là 'k' (đã biến đổi thành 'ğ') nên '-ın' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
