(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yasal
B1
Sıfat B1 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Chính trị

yasal

/jɑˈsɑɫ/
hợp pháp
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yasal" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kanuna uygun olan, kanunla düzenlenmiş, meşru.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hợp pháp, chính đáng, đúng luật.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu işlem yasal mı?"

    "Thao tác này có hợp pháp không?"

  • "Yasalara uymak zorundayız."

    "Chúng ta phải tuân thủ luật pháp."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

meşru(hợp pháp, chính đáng) kanuni(thuộc về luật pháp)

Zıt Anlamlılar

yasa dışı(bất hợp pháp) gayrımeşru(không hợp pháp, bất hợp pháp)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha yasal
Bu düzenleme daha yasal.
(Quy định này hợp pháp hơn.)
Superlative (En) en yasal
En yasal çözüm bu.
(Giải pháp hợp pháp nhất là đây.)
Intensified (Pekiştirme) (Dạng nhấn mạnh không phổ biến)
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'yasal'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'yasal'.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Yeni düzenlemeyle yasallaşan bu uygulama, artık herkes tarafından kullanılabiliyor."
    Ứng dụng này, vốn đã được hợp pháp hóa với quy định mới, giờ đây mọi người đều có thể sử dụng.
    Từ 'yasal' (tính từ) được chuyển thành động từ 'yasallaşmak' (trở nên hợp pháp) bằng hậu tố '-laş'. Sau đó, hậu tố động tính từ '-an' được thêm vào gốc động từ 'yasallaş-'. Hậu tố là '-an' (thay vì '-en') để tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của gốc 'yasallaş' là 'a').
  • "Hükümet, daha önce sorun teşkil eden yasallaşan maddeler hakkında yeni bir açıklama yaptı."
    Chính phủ đã đưa ra một tuyên bố mới về các chất/điều khoản được hợp pháp hóa mà trước đây từng gây ra vấn đề.
    Để tạo động tính từ, 'yasal' (hợp pháp) được thêm hậu tố '-laş' để thành gốc động từ 'yasallaş-' (trở nên hợp pháp). Hậu tố '-an' sau đó được thêm vào để tạo thành 'yasallaşan' (cái/thứ đã được hợp pháp hóa), bổ nghĩa cho danh từ 'maddeler'.
  • "Toplumda büyük tartışmalara yol açan ve sonunda yasallaşan konu, mecliste tekrar gündeme geldi."
    Chủ đề vốn gây tranh cãi lớn trong xã hội và cuối cùng đã được hợp pháp hóa, lại một lần nữa được đưa ra trong chương trình nghị sự tại quốc hội.
    Hậu tố động tính từ '-an' chỉ có thể gắn vào gốc động từ. Vì vậy, tính từ 'yasal' được biến đổi thành động từ bằng hậu tố '-laş' (tuân theo luật hòa phối nguyên âm A). Sau đó, hậu tố '-an' được thêm vào gốc 'yasallaş-'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)