(Vị trí top_banner)
Hình minh họa belge
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Luật pháp, Kinh doanh

belge

/ˈbelɡe/
tài liệu
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "belge" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bilgi veya kanıt sağlayan yazılı, basılı veya elektronik metin veya resmi kayıt olarak kullanılan şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

một văn bản viết, in hoặc điện tử cung cấp thông tin hoặc bằng chứng, hoặc dùng làm hồ sơ chính thức.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Lütfen bu belgeyi imzalayın."

    "Vui lòng ký vào tài liệu này."

  • "Bu belgeleri nereden bulabilirim?"

    "Tôi có thể tìm thấy những tài liệu này ở đâu?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

doküman(tài liệu) evrak(giấy tờ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Belge' là một danh từ thông thường.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) belge
Bu belge çok önemli.
(Tài liệu này rất quan trọng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) belgeyi
Belgeyi dikkatlice okudum.
(Tôi đã đọc tài liệu một cách cẩn thận.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) belgeye
Belgeye bir not ekledim.
(Tôi đã thêm một ghi chú vào tài liệu.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) belgede
Bu bilgi belgede bulunuyor.
(Thông tin này có trong tài liệu.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) belgeden
Bu alıntı belgeden alınmıştır.
(Đoạn trích này được lấy từ tài liệu.)
Plural (Çoğul) belgeler
Masanın üzerinde birçok belge var.
(Có rất nhiều tài liệu trên bàn.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Bu belge<b>de</b> çok önemli bilgiler var."
    Trong tài liệu này có rất nhiều thông tin quan trọng.
    Hậu tố '-de' được thêm vào 'belge' để chỉ vị trí 'trong' tài liệu. 'Belge' kết thúc bằng 'e' nên hậu tố là '-de' (tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ).
  • "Olay yeri inceleme raporu, ilgili belge<b>de</b> ayrıntılı olarak açıklanmıştır."
    Báo cáo khám nghiệm hiện trường vụ án được mô tả chi tiết trong tài liệu liên quan.
    Hậu tố '-de' được thêm vào 'belge' để chỉ vị trí 'trong' tài liệu. 'Belge' kết thúc bằng 'e' nên hậu tố là '-de' (tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ).
  • "Şirketin mali kayıtları bu belge<b>de</b> saklanıyor."
    Hồ sơ tài chính của công ty được lưu trữ trong tài liệu này.
    Hậu tố '-de' được thêm vào 'belge' để chỉ vị trí 'trong' tài liệu. 'Belge' kết thúc bằng 'e' nên hậu tố là '-de' (tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ).
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Mahkemeye sunulan belgeler davanın seyrini değiştirdi."
    Những tài liệu được trình lên tòa án đã thay đổi tiến trình của vụ kiện.
    Từ 'belge' được chia ở dạng số nhiều xác định ('belgeler') để chỉ rõ 'những tài liệu' cụ thể. Hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (sở hữu cách/đối cách ngầm, ở đây bổ nghĩa cho 'sunulan' - được trình lên).
  • "Onaylanan belgeyi hemen imzalamanız gerekiyor."
    Bạn cần phải ký ngay vào tài liệu đã được phê duyệt.
    Từ 'belge' được chia ở dạng xác định ('belgeyi') để chỉ một 'tài liệu' cụ thể. Hậu tố '-yi' (đối cách xác định, chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'imzalamanız gerekiyor').
  • "Kaybolan belgelerin yerine yenilerini çıkartmak zaman alacak."
    Việc cấp lại những tài liệu bị mất sẽ tốn thời gian.
    Từ 'belge' được chia ở dạng số nhiều ('belgelerin') và sở hữu cách ('-in'). 'Belgelerin' ở đây có nghĩa 'của những tài liệu' (bị mất). Hậu tố '-lerin' (số nhiều, sở hữu cách).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Müzede eski belgeler sergileniyor."
    Những tài liệu cổ được trưng bày trong viện bảo tàng.
    Thêm hậu tố '-ler' (hậu tố số nhiều) vào 'belge' để chỉ số lượng nhiều tài liệu.
  • "Bu projede kullanacağımız tüm belgeleri topladık."
    Chúng tôi đã thu thập tất cả các tài liệu mà chúng tôi sẽ sử dụng trong dự án này.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều và tân ngữ xác định) vào 'belge' để chỉ rõ các tài liệu cụ thể và số lượng nhiều.
  • "Şirket, çalışanların tüm belgelerini dikkatlice saklar."
    Công ty cẩn thận lưu giữ tất cả các tài liệu của nhân viên.
    Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố số nhiều và sở hữu cách) vào 'belge' để chỉ các tài liệu của nhân viên và số lượng nhiều.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu belge için çok uğraştım."
    Tôi đã rất vất vả để có được tài liệu này.
    Thêm hậu tố '-e' (biến đổi thành '-i' theo hòa âm nguyên âm nhỏ và quy tắc 'i' làm âm đệm để tránh 2 nguyên âm cạnh nhau) vào 'belge' để chỉ đối tượng gián tiếp (dolaylı tümleç). Vì nguyên âm cuối của 'belge' là 'e', nên dùng '-e', và 'i' là âm đệm.
  • "Belgenin aslını görmek istiyorum."
    Tôi muốn xem bản gốc của tài liệu.
    Thêm hậu tố '-in' (biến đổi thành '-nin' theo hòa âm nguyên âm nhỏ và quy tắc 'n' làm âm đệm) vào 'belge' để chỉ sự sở hữu (tamlayan eki). Vì 'belge' kết thúc bằng nguyên âm 'e' nên cần âm đệm 'n', và nguyên âm áp chót là 'e' nên dùng '-nin'.
  • "Tüm belgeleri masanın üzerine koydum."
    Tôi đã đặt tất cả các tài liệu lên trên bàn.
    Thêm hậu tố '-ler' (biến đổi thành '-leri' và quy tắc 'i' làm âm đệm) vào 'belge' để tạo số nhiều (çoğul eki), sau đó thêm '-i' (i làm âm đệm) để chỉ đối tượng xác định (belirtili nesne eki). Vì 'belge' kết thúc bằng 'e' và cần chỉ định rõ đối tượng nên dùng '-leri' và 'i' là âm đệm, rồi đến '-i' chỉ đối tượng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)