(Vị trí top_banner)
Hình minh họa evvelce
B1
Zarf B1 Luật pháp, Văn học, Ngôn ngữ học

evvelce

/evˈvel.dʒe/
trước đây
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "evvelce" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bu zamandan önce, daha önce.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trước thời điểm này; cho đến bây giờ (thường dùng trong văn phong trang trọng, luật pháp hoặc văn học).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Evvelce bu konuyu hiç düşünmemiştim."

    "Trước đây tôi chưa bao giờ nghĩ về vấn đề này."

  • "Evvelce burada bir okul vardı."

    "Trước đây có một trường học ở đây."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

sonradan(sau này)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'Evvel' có nghĩa là 'trước'. '-ce' là một hậu tố trạng từ, tương tự như '-ly' trong tiếng Anh, biến một danh từ hoặc tính từ thành trạng từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)