eskiden
/esˈci.den/
thời gian trước đây
Orta (B1)
Anlam "eskiden" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Geçmiş bir zamanda, daha önce.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xảy ra hoặc được thực hiện trước thời điểm hiện tại; sớm hơn
Örnekler (Ví dụ)
"Eskiden burada büyük bir ağaç vardı."
"Trước đây ở đây có một cái cây lớn."
"Eskiden çok seyahat ederdim, ama şimdi daha az vaktim var."
"Trước đây tôi đi du lịch rất nhiều, nhưng bây giờ tôi có ít thời gian hơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | eskiden |
Eskiden burası tarlaydı.
(Ngày xưa nơi này là đồng ruộng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | eskideni (ít dùng) |
Eskideni hatırlamak bazen acı veriyor.
(Đôi khi nhớ lại quá khứ lại gây đau khổ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | eskiye (ít dùng) |
Eskiye rağbet olsaydı bit pazarına nur yağardı.
(Nếu quá khứ được ưa chuộng, thì chợ đồ cũ đã phát đạt.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | eskidende (ít dùng) |
Eskidende hayat daha zordu.
(Trong quá khứ, cuộc sống khó khăn hơn.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | eskidenden (ít dùng) |
Eskidenden beri bu böyle.
(Từ xưa đến nay vẫn vậy.) |
| Plural (Çoğul) | eskidenler (ít dùng) |
Eskidenler çok farklıydı.
(Những ngày xưa rất khác.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
