(Vị trí top_banner)
Hình minh họa faydalı
B1
Sıfat B1 Tổng quát

faydalı

/faj.da.ˈɫɯ/
tác động có lợi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "faydalı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Yararı olan, yarar sağlayan, işe yarayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang lại lợi ích; tạo ra kết quả tốt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kitap sınav için çok faydalı."

    "Cuốn sách này rất hữu ích cho kỳ thi."

  • "Güneşlenmek D vitamini almak için faydalıdır."

    "Tắm nắng có lợi cho việc hấp thụ vitamin D."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

yararlı(hữu ích) işe yarar(có ích)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)