yararlı
/jaɾaɾˈɫɯ/
có lợi
Temel (A2)
Anlam "yararlı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Fayda sağlayan, işe yarayan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có lợi, đem lại lợi ích.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu kitap sınav için çok yararlı."
"Cuốn sách này rất có lợi cho kỳ thi."
"Güneş kremi cildiniz için yararlıdır."
"Kem chống nắng có lợi cho làn da của bạn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố khác vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha yararlı |
Bu kitap diğerinden daha yararlı.
(Cuốn sách này hữu ích hơn cuốn kia.) |
| Superlative (En) | en yararlı |
Bu, en yararlı araçlardan biri.
(Đây là một trong những công cụ hữu ích nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | cıpayararlı (Không phổ biến/ Ít dùng) |
Cıpayararlı bir yöntem bulduk.
(Chúng tôi đã tìm thấy một phương pháp cực kỳ hữu ích.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
