fazla
/fazˈɫa/
quá
Temel (A2)
Anlam "fazla" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gereğinden çok, aşırı derecede.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cách quá mức; quá.
Örnekler (Ví dụ)
"Çok fazla yemek yediğim için midem ağrıyor."
"Tôi bị đau bụng vì đã ăn quá nhiều."
"Bu elbise bana fazla büyük geldi."
"Cái váy này quá rộng so với tôi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Khi đi với danh từ, 'fazla' có thể được dùng như tính từ với nghĩa 'nhiều'. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi 'fazla' kết hợp với hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | fazla |
Bugün fazla çalıştım.
(Hôm nay tôi đã làm việc quá nhiều.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | fazlayı |
Fazlayı harcadım.
(Tôi đã tiêu xài phần dư.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | fazlaya |
Fazlaya gerek yok.
(Không cần nhiều hơn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | fazlada |
Fazlada bir sorun yok.
(Không có vấn đề gì với phần dư.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | fazladan |
Fazladan para kazandım.
(Tôi đã kiếm được thêm tiền.) |
| Plural (Çoğul) | fazlalar |
Fazlalar atılacak.
(Phần dư sẽ bị vứt bỏ.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
