(Vị trí top_banner)
Hình minh họa aşırı
B1
Önek B1 Ngôn ngữ học

aşırı

/aʃɯɾɯ/
quá
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "aşırı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

'Aşırı, üstün, ötesinde' veya 'çok fazla' anlamlarına gelen bir önek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tiền tố có nghĩa là 'vượt quá, bên trên, vượt xa' hoặc 'quá mức'.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Aşırı yemek yemek sağlığa zararlıdır."

    "Ăn quá nhiều có hại cho sức khỏe."

  • "Bu aşırı pahalı bir araba."

    "Đây là một chiếc xe hơi quá đắt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tiền tố 'aşırı-' thường được sử dụng để biểu thị mức độ quá mức hoặc vượt trội của một hành động, trạng thái hoặc tính chất nào đó. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi kết hợp với các từ khác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)