feragat
[fe.ɾaˈɡat]
sự từ bỏ quyền
İleri (C1)
Anlam "feragat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir haktan veya iddiadan vazgeçme, kendi isteğiyle hakkından vazgeçme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự từ bỏ hoặc khước từ một cách có chủ ý một quyền hoặc đặc quyền đã biết.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirket, tüm tazminat taleplerinden feragat etti."
"Công ty đã từ bỏ mọi yêu cầu bồi thường."
"Oyuncu, kulüpten ayrılırken gelecekteki haklarından feragat etti."
"Khi rời câu lạc bộ, cầu thủ đã từ bỏ các quyền lợi trong tương lai."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức. Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' trong các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Haklarından feragada karar verdi."Anh ấy đã quyết định từ bỏ quyền của mình.Thêm hậu tố dative '-a' vào 'feragat'. Vì nguyên âm cuối của 'feragat' là 'a', hậu tố là '-a' (theo hài hòa nguyên âm lớn). Phụ âm cuối 't' biến đổi thành 'd' theo quy tắc biến âm (p, ç, t, k -> b, c, ğ, d) khi nối với nguyên âm.
-
"Onun feragadı herkes için bir dersti."Sự từ bỏ của anh ấy là một bài học cho tất cả mọi người.Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-ı' vào 'feragat'. Vì nguyên âm cuối của 'feragat' là 'a', hậu tố là '-ı' (theo hài hòa nguyên âm lớn). Phụ âm cuối 't' biến đổi thành 'd' theo quy tắc biến âm (p, ç, t, k -> b, c, ğ, d) khi nối với nguyên âm.
-
"Bu feragattan sonra daha huzurlu oldu."Sau sự từ bỏ này, anh ấy trở nên thanh thản hơn.Thêm hậu tố ablative '-tan' vào 'feragat'. Vì nguyên âm cuối của 'feragat' là 'a', hậu tố là '-tan' (theo hài hòa nguyên âm lớn). Do 'feragat' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 't', phụ âm 'd' trong hậu tố gốc '-dan' đã biến đổi thành 't' theo quy tắc hòa phối phụ âm (khi nối với phụ âm vô thanh).
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Bu makamı elde etmek için tüm haklarımdan feragate hazırım."Để đạt được vị trí này, tôi sẵn sàng từ bỏ mọi quyền của mình.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'feragat' thành 'feragate' vì nó chỉ hướng đến đối tượng (các quyền) mà sự từ bỏ hướng tới. Hậu tố được chọn là '-e' vì nguyên âm cuối cùng của 'feragat' là 'a' (tuân theo hòa phối nguyên âm lớn).
-
"Şirketin geleceği için kendi çıkarlarımdan feragate mecbur kaldım."Tôi buộc phải từ bỏ lợi ích cá nhân của mình vì tương lai của công ty.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'feragat' thành 'feragate' vì nó chỉ hướng đến đối tượng (lợi ích cá nhân) mà sự từ bỏ hướng tới. Hậu tố được chọn là '-e' vì nguyên âm cuối cùng của 'feragat' là 'a' (tuân theo hòa phối nguyên âm lớn).
-
"Onun mutluluğuna katkıda bulunmak için bazı isteklerimden feragate karar verdim."Tôi đã quyết định từ bỏ một số mong muốn của mình để góp phần vào hạnh phúc của cô ấy.Thêm hậu tố '-e' (hướng cách) vào 'feragat' thành 'feragate' vì nó chỉ hướng đến đối tượng (một số mong muốn) mà sự từ bỏ hướng tới. Hậu tố được chọn là '-e' vì nguyên âm cuối cùng của 'feragat' là 'a' (tuân theo hòa phối nguyên âm lớn).
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Haklarından feragat edince, toplum tarafından takdir edildi."Một khi anh ấy từ bỏ các quyền của mình, anh ấy đã được xã hội đánh giá cao.Động từ 'feragat etmek' (từ bỏ) được sử dụng. Hậu tố '-ince' được thêm vào sau động từ, kết hợp với 'et-' (làm) để tạo thành động trạng từ thời gian. 'Et-' đã biến đổi thành 'ed-' do quy tắc biến âm phụ âm khi kết hợp với hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
-
"O makama gelince, eski ideallerinden feragat ettiğince eleştirildi."Khi anh ta lên vị trí đó, anh ta đã bị chỉ trích vì đã từ bỏ những lý tưởng cũ của mình.Động từ 'feragat etmek' (từ bỏ) được sử dụng. '-diğince' được thêm vào sau động từ, kết hợp với 'et-' (làm) để tạo thành động trạng từ thời gian, nhấn mạnh hành động từ bỏ lý tưởng xảy ra khi anh ta lên vị trí. 'Et-' đã biến đổi thành 'ettiğ-' do quy tắc biến âm phụ âm khi kết hợp với hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
-
"Bütün taleplerinden feragat edilince, dava düşürüldü."Một khi tất cả các yêu cầu của anh ta bị từ bỏ, vụ kiện đã bị bãi bỏ.Động từ 'feragat edilmek' (bị từ bỏ) được sử dụng ở thể bị động. Hậu tố '-ilince' được thêm vào sau động từ, kết hợp với 'et-' (làm) để tạo thành động trạng từ thời gian. 'Et-' đã biến đổi thành 'edil-' do quy tắc biến âm phụ âm khi kết hợp với hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Avukatın bu davadaki vekaletinden feragatı beklenmedik bir durumdu."Việc luật sư từ bỏ quyền ủy quyền trong vụ kiện này là một tình huống không lường trước được.Từ 'feragat' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-ı' (feragat + -ı) để tạo thành cụm danh từ xác định 'Avukatın feragatı' (sự từ bỏ của luật sư). Hậu tố '-ı' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı). Không xảy ra biến âm phụ âm vì 't' cuối từ trong 'feragat' là từ mượn và không biến thành 'd'.
-
"Hak feragatı ciddi hukuki sonuçlar doğurabilir."Việc từ bỏ quyền lợi có thể dẫn đến những hậu quả pháp lý nghiêm trọng.Từ 'feragat' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-ı' (feragat + -ı) để tạo thành cụm danh từ không xác định 'hak feragatı' (sự từ bỏ quyền lợi). Hậu tố '-ı' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı). Không xảy ra biến âm phụ âm vì 't' cuối từ trong 'feragat' là từ mượn và không biến thành 'd'.
-
"Feragatın sonuçları iyi düşünülmelidir."Những hệ quả của việc từ bỏ quyền lợi cần được xem xét kỹ lưỡng.Từ 'feragat' đã được thêm hậu tố sở hữu cách (genitive suffix) '-ın' (feragat + -ın) để tạo thành cụm danh từ xác định 'Feragatın sonuçları' (những hậu quả của sự từ bỏ quyền lợi). Hậu tố '-ın' tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a -> ı). Không xảy ra biến âm phụ âm vì 't' cuối từ trong 'feragat' là từ mượn và không biến thành 'd'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Şirket, vergi avantajlarından feragatına rağmen yatırımlarına devam ediyor."Công ty đang tiếp tục các khoản đầu tư của mình bất chấp việc từ bỏ các lợi thế về thuế.Từ 'feragat' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-ı' (feragat-ı) để chỉ 'sự từ bỏ của nó' (của công ty). Vowel Harmony (hòa phối nguyên âm) ở đây tuân theo quy tắc 4 chiều (a → ı). Sau đó, từ 'feragatı' được thêm hậu tố định hướng '-a' (feragatı-na) để tạo thành thể cách Định hướng (Dative case). Âm đệm 'n' (Buffer Letter) được sử dụng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau ('ı' và 'a'). Vowel Harmony ở đây tuân theo quy tắc 2 chiều (ı → a). Không có biến âm phụ âm (Consonant Mutation) xảy ra với 't' vì đây là từ mượn. Động từ chính 'devam etmek' (tiếp tục) được chia ở thì hiện tại tiếp diễn ('devam ediyor').
-
"Takım liderleri, bu feragatın olası sonuçlarını görüşüyor."Các trưởng nhóm đang thảo luận về những hậu quả có thể xảy ra của sự từ bỏ này.Từ 'feragat' đã được thêm hậu tố sở hữu cách (Genitive case) '-ın' (feragat-ın) để chỉ 'của sự từ bỏ này'. Vowel Harmony (hòa phối nguyên âm) ở đây tuân theo quy tắc 4 chiều (a → ın). Không có biến âm phụ âm (Consonant Mutation) xảy ra với 't' vì đây là từ mượn. Động từ chính 'görüşmek' (thảo luận) được chia ở thì hiện tại tiếp diễn ('görüşüyor').
-
"Kişi, bu feragatı yaparken içsel bir çatışma yaşıyor."Người này đang trải qua một cuộc xung đột nội tâm khi thực hiện sự từ bỏ này.Từ 'feragat' đã được thêm hậu tố đối cách (Accusative case) '-ı' (feragat-ı) để chỉ 'sự từ bỏ' là tân ngữ trực tiếp của hành động 'yapmak' (thực hiện). Vowel Harmony (hòa phối nguyên âm) ở đây tuân theo quy tắc 4 chiều (a → ı). Không có biến âm phụ âm (Consonant Mutation) xảy ra với 't' vì đây là từ mượn. Động từ chính 'yaşamak' (trải qua) được chia ở thì hiện tại tiếp diễn ('yaşıyor').
(Vị trí vocab_tab4_inline)
