(Vị trí top_banner)
Hình minh họa talep
A2
isim A2 Kinh tế, Kinh doanh, Pháp luật

talep

/taˈlep/
yêu cầu
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "talep" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi isteme, dileme; istem olarak ileri sürülen şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một yêu cầu khẩn khoản và dứt khoát, được đưa ra như thể là một quyền.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketimiz, müşteri taleplerini karşılamak için çalışıyor."

    "Công ty chúng tôi đang nỗ lực để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng."

  • "Sendikalar, ücret artışı talebinde bulundular."

    "Các công đoàn đã đưa ra yêu cầu tăng lương."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

istek(Mong muốn, nguyện vọng) rica(Sự yêu cầu, sự thỉnh cầu)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý. 'Talep etmek' (yêu cầu) là một cụm động từ phổ biến.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) talep
Şirketimiz bu yıl çok talep aldı.
(Công ty chúng tôi nhận được rất nhiều yêu cầu trong năm nay.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) talebi
Müşterinin talebi hemen karşılandı.
(Yêu cầu của khách hàng đã được đáp ứng ngay lập tức.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) talebe
Hükümet halkın talebine kulak verdi.
(Chính phủ đã lắng nghe yêu cầu của người dân.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) talepte
Talepte bazı değişiklikler yapıldı.
(Một số thay đổi đã được thực hiện trong yêu cầu.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) talepten
Yüksek talepten dolayı gecikmeler yaşandı.
(Do nhu cầu cao, đã có sự chậm trễ.)
Plural (Çoğul) talepler
Bütün talepler değerlendirilecek.
(Tất cả các yêu cầu sẽ được đánh giá.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Şirketimizin ürünlerine olan talep arttı."
    Nhu cầu đối với các sản phẩm của công ty chúng tôi đã tăng lên.
    Thêm hậu tố '-e' vào 'talep' thành 'talebe' vì 'talep' kết thúc bằng phụ âm, sau đó thêm hậu tố '-e olan' để chỉ sự sở hữu và hướng đến sản phẩm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e).
  • "Müşterilerin taleplerini dikkatle dinlemeliyiz."
    Chúng ta phải lắng nghe cẩn thận những yêu cầu của khách hàng.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'talep' thành 'talepler'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e). Sau đó thêm '-ini' (đối cách xác định) vào 'taleplerini'.
  • "Bu iş için çok fazla talepte bulundular."
    Họ đã đưa ra rất nhiều yêu cầu cho công việc này.
    Thêm hậu tố '-te' (tại, ở) vào 'talep' thành 'talepte'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e).
Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Bu konuda talepte bulunabilirim."
    Tôi có thể đưa ra yêu cầu về vấn đề này.
    Từ 'talep' được thêm hậu tố định vị '-de/-da' để chỉ nơi chốn/trạng thái. Trong trường hợp này, '-de' biến đổi thành '-te' do sự đồng hóa phụ âm (consonant assimilation) sau 'p' (phụ âm vô thanh). Hậu tố '-te' tuân thủ hài hòa nguyên âm (e -> e). Từ 'talep' không trải qua biến âm p->b vì hậu tố bắt đầu bằng phụ âm.
  • "Şirket, müşterinin tüm taleplerini karşılayabilir mi?"
    Công ty có thể đáp ứng tất cả các yêu cầu của khách hàng không?
    Từ 'talep' được thêm các hậu tố theo thứ tự: số nhiều '-ler', sở hữu cách (3rd person singular possessive) '-i' (để chỉ 'yêu cầu của khách hàng'), âm đệm 'n' và cách đối cách '-i' (accusative suffix). Cụ thể: `talep + -ler + -i + -n + -i` thành 'taleplerini'. Các hậu tố tuân thủ hài hòa nguyên âm. Từ 'talep' không trải qua biến âm p->b vì hậu tố theo sau (như '-ler') bắt đầu bằng phụ âm hoặc được đệm.
  • "Talebi yerine getirilebilir mi?"
    Yêu cầu của anh ấy/cô ấy có thể được đáp ứng không?
    Từ 'talep' được thêm hậu tố sở hữu cách (3rd person singular) '-i'. Vì 'talep' kết thúc bằng phụ âm 'p' và hậu tố sở hữu cách bắt đầu bằng nguyên âm '-i', 'p' đã biến đổi thành 'b' theo quy tắc biến âm phụ âm (Consonant Mutation): `talep + -i -> talebi`. Hậu tố '-i' tuân thủ hài hòa nguyên âm (e -> i).
Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer talep artarsa, fiyatlar da yükselebilir."
    Nếu nhu cầu tăng lên, giá cả cũng có thể tăng.
    Thêm hậu tố '-talep' được giữ nguyên vì không thêm hậu tố nào trực tiếp thay đổi hình thái của nó trong trường hợp này. Câu sử dụng Şart Kipi ('-se/-sa') để diễn tả điều kiện.
  • "Şirketimiz, müşteri talebi olursa yeni ürünler geliştirecek."
    Công ty chúng tôi sẽ phát triển sản phẩm mới nếu có yêu cầu từ khách hàng.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu) vào 'talep' (talebi) để chỉ sự sở hữu của khách hàng. Sau đó, không có biến đổi hình thái nào thêm vào 'talebi' khi sử dụng Şart Kipi. Câu sử dụng Şart Kipi ('-se/-sa') để diễn tả điều kiện.
  • "Talep yüksekse, hemen sipariş verin."
    Nếu nhu cầu cao, hãy đặt hàng ngay.
    Thêm hậu tố '-talep' được giữ nguyên vì không thêm hậu tố nào trực tiếp thay đổi hình thái của nó trong trường hợp này. Câu sử dụng Şart Kipi ('-se/-sa') để diễn tả điều kiện.
Liên từ cao cấp
  • "Şirketimiz, artan müşteri talepleri doğrultusunda yeni bir şube açmaya karar verdi."
    Công ty chúng tôi đã quyết định mở một chi nhánh mới theo yêu cầu ngày càng tăng của khách hàng.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, sở hữu cách) vào 'talep' thành 'talepleri' để chỉ 'những yêu cầu của khách hàng'. Hậu tố '-leri' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e -> e). 'Talep' kết thúc bằng 'p', nhưng trong trường hợp này, biến âm phụ âm không xảy ra vì hậu tố không bắt đầu bằng một nguyên âm.
  • "Hükümet, gençlerin iş taleplerine cevap verebilmek için yeni projeler geliştiriyor."
    Chính phủ đang phát triển các dự án mới để đáp ứng yêu cầu việc làm của giới trẻ.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (sở hữu cách) vào 'talep' thành 'talepleri' để chỉ 'các yêu cầu của việc làm'. Hậu tố '-ler' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (e -> e). '-i' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e -> i). 'Talep' kết thúc bằng 'p', nhưng trong trường hợp này, biến âm phụ âm không xảy ra vì hậu tố không bắt đầu bằng một nguyên âm.
  • "Bu ürünün talebi o kadar yüksek ki, stoklarımız hızla tükeniyor."
    Nhu cầu về sản phẩm này cao đến mức hàng tồn kho của chúng tôi đang cạn kiệt nhanh chóng.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách) vào 'talep' thành 'talebi' để chỉ 'nhu cầu của sản phẩm'. Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e -> i). 'Talep' kết thúc bằng 'p', nhưng trong trường hợp này, biến âm phụ âm không xảy ra vì hậu tố không bắt đầu bằng một nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)